Inovet Indochine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 抗生素药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INOVET INDOCHINE

52
进口笔数
2
出口笔数
$4.78B
进口金额
$29.1K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2023-05-25
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.78B20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $140.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $179.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $272.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $216.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $242.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $119.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $206.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $213.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $186.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.78B · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $350.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $140.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $179.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $272.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $216.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $242.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $119.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $206.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $213.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $186.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.78B · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $350.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316851423
企查查编码QVNGFY64H1
成立日期2021-05-11
联系地址Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INOVET INDOCHINE
企业英文名称INOVET INDOCHINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02822612929
邮箱vietnam@inovet.eu
官网www.inovet.eu/vi
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300420抗生素药品
300490其他零售药品
300410青霉素链霉素药品
300450维生素药品
380894其他消毒剂
300320非青霉素类抗生素
300390非零售药品
382290其他诊断试剂
84713010公斤以下便携电脑

出口

HS 编码产品
300320非青霉素类抗生素
300410青霉素链霉素药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时51$3.40B
法国10$1.38B
中国1$10.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$19.1K
印度尼西亚1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VMD N.V.荷兰10$4.78B抗生素药品、其他零售药品
Vmd N.V.比利时41$2.06M青霉素链霉素药品、其他零售药品
VMD N.V.法国8$200.3K猫狗饲料、抗生素药品
VMD N.V.SA比利时1$195.0K青霉素链霉素药品、抗生素药品
VMD N.V.SA法国1$32.4K抗生素药品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jauh Terng Enterprise Co., Ltd.越南1$19.1K青霉素链霉素药品
PT Indovetraco Makmur Abadi印度尼西亚1$10.0K猫狗饲料、活性酵母

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30抗生素药品VMD N.V.SA比利时$83.5K
2026-03-30抗生素药品VMD N.V.SA比利时$29.3K
2026-03-30抗生素药品VMD N.V.SA法国$32.4K
2026-03-30抗生素药品VMD N.V.SA比利时$19.1K
2026-03-30青霉素链霉素药品VMD N.V.SA比利时$21.0K
2026-03-30青霉素链霉素药品VMD N.V.SA比利时$42.1K
2026-03-03抗生素药品VMD N.V.比利时$32.8K
2026-03-03抗生素药品VMD N.V.比利时$17.4K
2026-03-03抗生素药品VMD N.V.比利时$17.2K
2026-03-03抗生素药品VMD N.V.比利时$19.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-25非青霉素类抗生素PT INDOVETRACO MAKMUR ABADI印度尼西亚$10.0K
2023-01-28青霉素链霉素药品JAUH TERNG ENTERPRISE CO.,LTD越南$19.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Inovet Indochine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →