Thu Truong Business & Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XL & KD THàNH ĐạT

0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$277.0K
出口金额
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0402142780
企查查编码QVNKGQUQ9D
成立日期2022-04-06
联系地址636 Âu Cơ, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XL & KD THÀNH ĐẠT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址636 Âu Cơ, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84905308768
邮箱cuahangthuytrangdn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
391740塑料管件
3506101kg以下胶粘剂
730721不锈钢管件
730640不锈钢焊管
730729不锈钢管配件
730722不锈钢管件
730723不锈钢管件
848130止回阀

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝32$147.6K
越南17$129.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝32$147.6K其他钢铁制品、阀门龙头
XDD Textile Co., Ltd.越南7$62.5K未梳棉纱、其他纸及纸板
XDD Textile Co., Ltd.越南7$62.5K未梳棉、涤棉纱线
Comin Lao Sole Co., Ltd.越南2$2.9K其他玻璃纤维、PVC涂层织物
Kamui Vietnam Co., Ltd.越南1$1.5K热轧合金钢板、精炼铜管

近期贸易明细

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06其他铝制品Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$155
2026-02-06其他钢铁制品Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$119
2026-02-06钢铁螺钉螺栓Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$11
2026-02-06其他铝制品Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$35
2026-02-06不锈钢管件Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$56
2026-02-06安全阀Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$84
2026-02-06不锈钢管件Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$12
2026-02-06其他铝制品Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$1.4K
2026-02-06其他钢铁制品Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$1.1K
2026-02-06其他钢铁制品Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$154

相关企业 · 同类产品

Thu Truong Business & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →