Thu Truong Business & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XL & KD THàNH ĐạT
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$277.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402142780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGQUQ9D |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | 636 Âu Cơ, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XL & KD THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 636 Âu Cơ, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84905308768 |
| 邮箱 | cuahangthuytrangdn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 32 | $147.6K |
| 越南 | 17 | $129.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 32 | $147.6K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 7 | $62.5K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 7 | $62.5K | 未梳棉、涤棉纱线 |
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他玻璃纤维、PVC涂层织物 |
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 热轧合金钢板、精炼铜管 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他铝制品 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $155 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $119 |
| 2026-02-06 | 钢铁螺钉螺栓 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11 |
| 2026-02-06 | 其他铝制品 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $35 |
| 2026-02-06 | 不锈钢管件 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $56 |
| 2026-02-06 | 安全阀 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $84 |
| 2026-02-06 | 不锈钢管件 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12 |
| 2026-02-06 | 其他铝制品 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $154 |