Green Energy Science Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 聚乙二醇蜡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Nam Khoa Học Kỹ Thuật Lục Năng
104
进口笔数
1
出口笔数
$10.92M
进口金额
$10.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-01-17
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900991258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRA68DR |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | Thôn Chi Long, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM KHOA HỌC KỸ THUẬT LỤC NĂNG |
| 企业英文名称 | GREEN ENERGY SCIENCE TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 02213767583 |
| 邮箱 | lucnanghy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 153.0612亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 291611 | 丙烯酸 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 290944 | 醚醇衍生物 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $10.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xipuao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $4.02M | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| Haida Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.45M | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| Shanghai Guangou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.48M | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| Qingdao Zhengtaixin Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $525.0K | 葡萄糖酸化合物、氨基酸及酯类 |
| Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $495.1K | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
| Yixing Yinyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $296.2K | 丙烯酸酯、甲基丙烯酸酯 |
| Hainan Oxiranchem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $261.8K | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $152.9K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| Pinghu Petro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $134.4K | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
| Dongying KNT Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.8K | 三氯乙烯、环己酮类 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LCI Prime Essentials Consumer Goods | 菲律宾 | 1 | $10.4K | 其他胶粘剂、不锈钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 丙烯酸 | Shanghai Chemical Industry Park Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $25.9K |
| 2026-06-22 | 聚乙二醇蜡 | Haida Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | $282.2K |
| 2026-06-17 | 葡萄糖酸化合物 | Qingdao Zhengtaixin Trade Co., Ltd. | 中国 | $76.0K |
| 2026-05-19 | 丙烯酸 | Shanghai Chemical Industry Park Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $26.6K |
| 2026-05-18 | 其他氨基醇 | Changzhou Zenith Technology Co., Ltd. | 中国 | $67.0K |
| 2026-05-18 | 醚醇衍生物 | Changzhou Zenith Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.2K |
| 2026-05-13 | 丙烯酸酯 | Yixing Yinyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $33.2K |
| 2026-05-04 | 丙烯酸 | Shanghai Chemical Industry Park Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $36.7K |
| 2026-04-28 | 聚乙二醇蜡 | Haida Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | $190.7K |
| 2026-04-28 | 聚乙二醇蜡 | Haida Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | $190.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 其他无环多元羧酸 | LCI Prime Essentials Consumer Goods | 菲律宾 | $2.9K |
| 2025-01-17 | 其他无环多元羧酸 | LCI Prime Essentials Consumer Goods | 菲律宾 | $7.5K |