Hoang Viet Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG VIệT FOOD
128
进口笔数
0
出口笔数
$4.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109545139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNN54H9 |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Số nhà 4 ngõ 3 Tổ 6 Nhân Trạch, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG VIỆT FOOD |
| 企业英文名称 | HOANG VIET FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4 ngõ 3 Tổ 6 Nhân Trạch, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934280619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020745 | 冻鸭块 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.58M |
| 巴西 | 35 | $968.8K |
| 波兰 | 11 | $704.7K |
| 西班牙 | 12 | $375.0K |
| 意大利 | 4 | $227.3K |
| 韩国 | 3 | $160.1K |
| 德国 | 4 | $140.3K |
| 荷兰 | 2 | $128.2K |
| 加拿大 | 3 | $86.1K |
| 匈牙利 | 3 | $80.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longkou East Food Storage Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.32M | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| PM Partners Bozena Duch & Dariusz Duch Spółka Cywilna | 波兰 | 9 | $598.3K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | 8 | $443.9K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Carrer Alimentos Ltda. | 巴西 | 14 | $229.6K | 冷冻鸡肉块、肉制品及香肠 |
| Rongcheng Xingheng Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $219.2K | 冻墨鱼鱿鱼、307439 |
| COPACOL Coop. Agroindustrial Consolata | 巴西 | 7 | $148.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Carnicas Frivall S.L.U. | 厄瓜多尔 | 5 | $135.8K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| C. Vale Cooperativa Agroindustrial | 巴西 | 4 | $121.1K | 冷冻鸡肉块、鸡肉制品 |
| Patel S.A.U. | 西班牙 | 4 | $109.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| COPACOL | 巴西 | 4 | $54.0K | 冷冻鸡肉块、肉制品及香肠 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 冷冻鸡肉块 | CARRER ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $18.2K |
| 2025-09-04 | 冷冻鸡肉块 | CARRER ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $18.2K |
| 2025-08-04 | 冷冻鸡肉块 | PM PARTNERS BOZENA DUCH DARIUSZ DUCH SPOLKA CYWILNA | 波兰 | $69.1K |
| 2025-07-28 | 猪脂肪 | PATEL S A U | 西班牙 | $27.4K |
| 2025-07-28 | 猪脂肪 | PATEL S A U | 西班牙 | $27.3K |
| 2025-07-28 | 冷冻鸡肉块 | CARRER ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $18.2K |
| 2025-07-24 | 猪脂肪 | SURE GOOD FOODS LTD | 加拿大 | $27.6K |
| 2025-07-24 | 冷冻鸡肉块 | CARRER ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $18.2K |
| 2025-07-24 | 猪脂肪 | SURE GOOD FOODS LTD | 加拿大 | $27.5K |
| 2025-07-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | RONGCHENG XINGHENG FOOD CO LTD | 中国 | $39.1K |