Hoang Viet Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG VIệT FOOD

128
进口笔数
0
出口笔数
$4.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $616.2K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $303.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $234.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $251.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $377.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $616.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $368.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $205.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $460.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $251.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $303.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $234.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $251.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $377.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $169.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $616.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $368.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $205.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $460.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $251.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109545139
企查查编码QVNCNN54H9
成立日期2021-03-10
联系地址Số nhà 4 ngõ 3 Tổ 6 Nhân Trạch, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG VIỆT FOOD
企业英文名称HOANG VIET FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 4 ngõ 3 Tổ 6 Nhân Trạch, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84934280619
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
020714冷冻鸡肉块
020910猪脂肪
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020712冷冻整鸡
020745冻鸭块
030354冻鲭鱼
030359其他冷冻鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$1.58M
巴西35$968.8K
波兰11$704.7K
西班牙12$375.0K
意大利4$227.3K
韩国3$160.1K
德国4$140.3K
荷兰2$128.2K
加拿大3$86.1K
匈牙利3$80.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longkou East Food Storage Co., Ltd.中国43$1.32M冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼
PM Partners Bozena Duch & Dariusz Duch Spółka Cywilna波兰9$598.3K冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Sure Good Foods Ltd.加拿大8$443.9K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Carrer Alimentos Ltda.巴西14$229.6K冷冻鸡肉块、肉制品及香肠
Rongcheng Xingheng Food Co., Ltd.中国6$219.2K冻墨鱼鱿鱼、307439
COPACOL Coop. Agroindustrial Consolata巴西7$148.5K冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
Carnicas Frivall S.L.U.厄瓜多尔5$135.8K猪脂肪、冷冻猪杂
C. Vale Cooperativa Agroindustrial巴西4$121.1K冷冻鸡肉块、鸡肉制品
Patel S.A.U.西班牙4$109.0K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
COPACOL巴西4$54.0K冷冻鸡肉块、肉制品及香肠

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04冷冻鸡肉块CARRER ALIMENTOS LTDA巴西$18.2K
2025-09-04冷冻鸡肉块CARRER ALIMENTOS LTDA巴西$18.2K
2025-08-04冷冻鸡肉块PM PARTNERS BOZENA DUCH DARIUSZ DUCH SPOLKA CYWILNA波兰$69.1K
2025-07-28猪脂肪PATEL S A U西班牙$27.4K
2025-07-28猪脂肪PATEL S A U西班牙$27.3K
2025-07-28冷冻鸡肉块CARRER ALIMENTOS LTDA巴西$18.2K
2025-07-24猪脂肪SURE GOOD FOODS LTD加拿大$27.6K
2025-07-24冷冻鸡肉块CARRER ALIMENTOS LTDA巴西$18.2K
2025-07-24猪脂肪SURE GOOD FOODS LTD加拿大$27.5K
2025-07-17冻墨鱼鱿鱼RONGCHENG XINGHENG FOOD CO LTD中国$39.1K

相关企业 · 同类产品

Hoang Viet Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →