Kim Phat Scientific Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT KIM PHáT
30
进口笔数
0
出口笔数
$473.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316758368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6YME1U |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | 323A Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM PHAT SCIENTIFIC TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 323A Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84932714542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 520528 | 精梳棉纱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 450410 | 粘聚软木制品 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $383.9K |
| 日本 | 10 | $61.2K |
| 英国 | 5 | $26.8K |
| 中国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GTE Co., Ltd. | 越南 | 20 | $412.0K | 工业清洁制剂、其他工业用纺织品 |
| Japanese Standards Association | 日本 | 10 | $61.2K | 其他工业用纺织品、印花棉布 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | GTE CO LTD | 美国 | $7.3K |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | GTE CO LTD | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | GTE CO LTD | 美国 | $7.3K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | GTE CO LTD | 英国 | $727 |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | GTE CO LTD | 美国 | $15.0K |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | GTE CO LTD | 美国 | $15.0K |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | GTE CO LTD | 英国 | $974 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | GTE CO LTD | 英国 | $325 |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | GTE CO LTD | 英国 | $974 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | GTE CO LTD | 英国 | $727 |