Viet Nam Nakata Packaging Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì NAKATA VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400511939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE78UA9W |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Phú Thành 2, Xã Phú Thành, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ NAKATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NAKATA PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Phú Thành 2, Xã An Nghĩa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84904906366 |
| 邮箱 | nakata.kd01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.62M |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $55.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.19M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Ennovpha Industries (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $348.7K | 未涂布纸≤150克、乙烯聚合物塑料 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $55.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Ennovpha Industries (Asia) Ltd. | 中国 | 1 | $51.4K | 其他功能机器、机械零件 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $29.9K | 其他风扇、通风罩 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 凹版印刷机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-20 | 吹塑机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-20 | 吹塑机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-20 | 凹版印刷机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $27.6K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $27.6K |
| 2026-03-17 | 乙烯聚合物塑料 | ENNOVPHA INDUSTRIES (HK) LTD | 中国 | $352 |
| 2026-03-17 | 未涂布纸≤150克 | ENNOVPHA INDUSTRIES (HK) LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-17 | 乙烯聚合物塑料 | ENNOVPHA INDUSTRIES (HK) LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-17 | 未涂布纸≤150克 | ENNOVPHA INDUSTRIES (HK) LTD | 中国 | $865 |