Truong Tho Import Export Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 化妆刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP PHâN PHốI XUấT NHậP KHẩU TRườNG THọ
13
进口笔数
0
出口笔数
$60.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109025443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J2GD18 |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | Số 21, Ngách 26/9, Phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP PHÂN PHỐI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG THỌ |
| 企业英文名称 | TRUONG THO IMPORT EXPORT DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02436361654 |
| 邮箱 | bichngocxnktruongtho@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960330 | 化妆刷 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $30.7K |
| 荷兰 | 4 | $21.5K |
| 比利时 | 2 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H. Schmincke & Co. GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $22.5K | 美术颜料、美术颜料套装 |
| Houtwarenfabriek Siemerink B.V. | 比利时 | 2 | $12.1K | 铝合金型材、成型针叶木 |
| Houtwarenfabriek Siemeringk B.V. | 荷兰 | 2 | $9.5K | 成型针叶木、其他非针叶木 |
| V.A. Claessens N.V. | 比利时 | 2 | $8.5K | 硬挺纺织物、金属订书钉 |
| Da Vinci Künstlerpinsel Fabrik Defet GmbH | 德国 | 4 | $8.2K | 化妆刷、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 美术颜料 | H SCHMINCKE & CO GMBH & CO KG | 德国 | $122 |
| 2025-05-16 | 聚合物基油漆 | H SCHMINCKE & CO GMBH & CO KG | 德国 | $44 |
| 2025-05-16 | 美术颜料套装 | H. SCHMINCKE & CO GMBH & CO. KG | 德国 | $23 |
| 2025-05-16 | 聚合物基油漆 | H SCHMINCKE & CO GMBH & CO KG | 德国 | $105 |
| 2025-05-16 | 美术颜料 | H SCHMINCKE & CO GMBH & CO KG | 德国 | $597 |
| 2025-05-16 | 美术颜料 | H SCHMINCKE & CO GMBH & CO KG | 德国 | $2.9K |
| 2025-05-16 | 聚合物基油漆 | H SCHMINCKE & CO GMBH & CO KG | 德国 | $88 |
| 2025-05-16 | 美术颜料 | H SCHMINCKE & CO GMBH & CO KG | 德国 | $151 |
| 2025-05-16 | 油漆溶剂 | H. SCHMINCKE & CO GMBH & CO. KG | 德国 | $29 |
| 2025-05-16 | 美术颜料套装 | H. SCHMINCKE & CO GMBH & CO. KG | 德国 | $33 |