PHUONG NAM ELECTRICAL & FIRE PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Và PCCC PHươNG NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$188.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901144092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRUQD7Q |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | Số 327, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ PCCC PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PCCC PHUONG NAM AND ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 327, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0944151655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $188.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | 4 | $188.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 钢铁铸件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁管材 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-30 | 125W以下风扇 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-30 | 硬质PVC管 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $607 |
| 2026-01-30 | 钢铁铸件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-01-30 | 钢铁铸件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-01-30 | 125W以下风扇 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-30 | 钢铁铸件 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-01-30 | 钢铁螺钉螺栓 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $978 |
| 2026-01-30 | 电力控制板 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $1.0K |