Tuy Ngo MA Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TUY NGO M.A
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$36.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703105065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MSNTE9 |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Số 105/6, Khu phố Tân phú 2, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TUY NGO M.A |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105/6, Khu phố Tân phú 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84964114208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 441881 | 工程木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $29.6K |
| 中国 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim San Trading (Kilning) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $29.6K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Ganzhou Chaowei Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他热带木材、工程木材 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 其他热带木材 | GANZHOU CHAOWEI HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-16 | 工程木材 | GANZHOU CHAOWEI HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $553 |
| 2025-05-16 | 工程木材 | GANZHOU CHAOWEI HOME TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-01-02 | 其他木家具 | KIM SAN TRADING (KILNING) PTE LTD | 新加坡 | $103 |
| 2025-01-02 | 其他木家具 | KIM SAN TRADING (KILNING) PTE LTD | 新加坡 | $227 |
| 2025-01-02 | 其他木家具 | KIM SAN TRADING (KILNING) PTE LTD | 新加坡 | $203 |
| 2025-01-02 | 其他木家具 | KIM SAN TRADING (KILNING) PTE LTD | 新加坡 | $122 |
| 2025-01-02 | 其他木家具 | KIM SAN TRADING (KILNING) PTE LTD | 新加坡 | $402 |
| 2025-01-02 | 其他座椅 | KIM SAN TRADING (KILNING) PTE LTD | 新加坡 | $109 |
| 2025-01-02 | 其他座椅 | KIM SAN TRADING (KILNING) PTE LTD | 新加坡 | $128 |