Zenta Instrument & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Công Nghệ Zenta

164
进口笔数
8
出口笔数
$764.2K
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-02
最近出口
83
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.8K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.0K · 6 笔出口 $395 · 1 笔2024-11进口 $19.1K · 3 笔出口 $750 · 1 笔2024-12进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.3K · 5 笔出口 $260 · 1 笔2026-03进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $104.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $22.4K · 2 笔出口 $90 · 1 笔2026-07进口 $17.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.8K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.0K · 6 笔出口 $395 · 1 笔2024-11进口 $19.1K · 3 笔出口 $750 · 1 笔2024-12进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.3K · 5 笔出口 $260 · 1 笔2026-03进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $104.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $22.4K · 2 笔出口 $90 · 1 笔2026-07进口 $17.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311750527
企查查编码QVN02UP7YD
成立日期2012-04-25
联系地址48 Đường số 33, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ ZENTA
企业英文名称ZENTA INSTRUMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02838302930
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
903180其他测量仪器
902480非金属测试机
902789分析仪器
482320滤纸板
902490材料测试机零件
284590其他同位素
290399其他芳烃卤化物
842390衡器零件
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件
901730测量仪器
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾22$298.0K
中国51$195.9K
美国55$109.3K
日本16$59.0K
英国22$37.5K
德国24$21.7K
新加坡1$17.1K
波兰8$4.8K
意大利1$3.6K
加拿大6$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$2.1K
越南2$1.6K
阿联酋1$750
美国2$620
印度尼西亚1$395
巴西1$90

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kichitsu Bussan Co., Ltd.日本25$347.4K纸基研磨料、其他塑料制品
BRAMMER STANDARD COMPANY, INC.美国14$73.0K其他诊断试剂、切片机零件
Quanzhou Gester International Co., Ltd.中国11$68.0K非金属测试机、其他测量仪器
Brammer Standard Co., Inc.美国11$20.4K其他诊断试剂、其他钢铁制品
Changzhou Accurate Weight Co., Ltd.中国4$14.6K衡器零件、重型称重机
Preiser Scientific Inc.美国5$12.4K矿物加工机零件、切片机零件
Labmix24 GmbH德国8$11.3K其他诊断试剂、其他杂环化合物
Satra Technology Centre Ltd.英国4$10.6K其他机器刀具、自粘塑料卷
Brammer Standard Co., Inc.英国4$7.8K其他诊断试剂、其他钢铁制品
Thomas Scientific Holding Llc美国4$4.8K其他诊断试剂、其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kichitsu Bussan Co., Ltd.日本1$2.1K测量仪器
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Afri Ventures FZE阿联酋1$750去壳腰果、零售除草剂
Imi Adaptas美国2$620其他往复泵、其他铝制品
CV Spice Solution Indonesia印度尼西亚1$395其他测量仪器
TECHNOBRAS - BRAZILIAN SPICE STERILIZATION S巴西1$90分析仪器

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31材料测试机零件EURO PRODUCTS LIMITED英国$226
2026-07-31材料测试机零件EURO PRODUCTS LIMITED英国$226
2026-07-31材料测试机零件EURO PRODUCTS LIMITED英国$452
2026-07-31材料测试机零件EURO PRODUCTS LIMITED英国$226
2026-07-31材料测试机零件EURO PRODUCTS LIMITED英国$226
2026-07-31材料测试机零件EURO PRODUCTS LIMITED英国$226
2026-07-31材料测试机零件EURO PRODUCTS LIMITED英国$505
2026-07-23其他诊断试剂Beijing Xiaoqilang Technology Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-23其他诊断试剂Beijing Xiaoqilang Technology Co., Ltd.中国$240
2026-07-23其他诊断试剂Beijing Xiaoqilang Technology Co., Ltd.中国$240

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02分析仪器TECHNOBRAS - BRAZILIAN SPICE STERILIZATION S巴西$90
2026-02-12测量仪器零件Imi Adaptas美国$120
2026-02-12测量仪器零件Imi Adaptas美国$140
2024-11-26其他测量仪器Afri Ventures FZE阿联酋$750
2024-10-15其他测量仪器CV Spice Solution Indonesia印度尼西亚$25
2024-10-15其他测量仪器CV Spice Solution Indonesia印度尼西亚$100
2024-10-15其他测量仪器CV Spice Solution Indonesia印度尼西亚$270
2024-02-23测量仪器Kichitsu Bussan Co., Ltd.日本$2.1K
2023-03-24其他测量仪器Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$788
2023-03-24测量仪器零件Imi Adaptas美国$160

相关企业 · 同类产品

Zenta Instrument & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →