Zenta Instrument & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Công Nghệ Zenta
148
进口笔数
6
出口笔数
$620.0K
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-12
最近出口
78
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311750527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02UP7YD |
| 成立日期 | 2012-04-25 |
| 联系地址 | 48 Đường số 33, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ ZENTA |
| 企业英文名称 | ZENTA INSTRUMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02838302930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 284590 | 其他同位素 |
| 290399 | 其他芳烃卤化物 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $283.4K |
| 美国 | 52 | $99.7K |
| 中国 | 44 | $94.9K |
| 日本 | 14 | $47.6K |
| 英国 | 20 | $32.8K |
| 德国 | 23 | $21.3K |
| 新加坡 | 1 | $17.1K |
| 波兰 | 8 | $4.8K |
| 意大利 | 1 | $3.6K |
| 捷克 | 4 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.1K |
| 越南 | 1 | $788 |
| 阿联酋 | 1 | $750 |
| 美国 | 2 | $620 |
| 印度尼西亚 | 1 | $395 |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 23 | $321.5K | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 美国 | 13 | $64.2K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| Quanzhou Gester International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $48.8K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 美国 | 9 | $19.6K | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
| Preiser Scientific Inc. | 美国 | 5 | $12.4K | 矿物加工机零件、材料测试机零件 |
| Labmix24 GmbH | 德国 | 8 | $11.3K | 其他诊断试剂、其他同位素 |
| Satra Technology Centre Ltd. | 英国 | 4 | $10.6K | 自粘塑料卷、其他机器刀具 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 英国 | 4 | $7.8K | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
| Thomas Scientific Holding Llc | 美国 | 4 | $4.8K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 波兰 | 4 | $2.5K | 其他诊断试剂、未烧结铁矿 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.1K | 测量仪器 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $788 | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Afri Ventures FZE | 阿联酋 | 1 | $750 | 去壳腰果、50-250cc摩托车 |
| Imi Adaptas | 美国 | 2 | $620 | 其他铝制品、测量仪器零件 |
| CV Spice Solution Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $395 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非金属测试机 | QUANZHOU GESTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-14 | 非金属测试机 | QUANZHOU GESTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-03-30 | 测量仪器零件 | ADAPTAS SOLUTIONS LLC | 美国 | $120 |
| 2026-03-30 | 测量仪器零件 | ADAPTAS SOLUTIONS LLC | 美国 | $140 |
| 2026-03-18 | 材料测试机零件 | SATRA TECHNOLOGY CENTRE LTD | 英国 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 其他同位素 | LABMIX24 GMBH | 德国 | $130 |
| 2026-03-18 | 材料测试机零件 | SATRA TECHNOLOGY CENTRE LTD | 英国 | $826 |
| 2026-03-18 | 其他诊断试剂 | LABMIX24 GMBH | 美国 | $814 |
| 2026-03-18 | 其他诊断试剂 | LABMIX24 GMBH | 德国 | $46 |
| 2026-02-25 | 其他诊断试剂 | CHEMAZONE INC | 加拿大 | $135 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 测量仪器零件 | Imi Adaptas | 美国 | $120 |
| 2026-02-12 | 测量仪器零件 | Imi Adaptas | 美国 | $140 |
| 2024-11-26 | 其他测量仪器 | AFRI VENTURES FZE | 阿联酋 | $750 |
| 2024-10-15 | 其他测量仪器 | CV SPICE SOLUTION INDONESIA | 印度尼西亚 | $25 |
| 2024-10-15 | 其他测量仪器 | CV SPICE SOLUTION INDONESIA | 印度尼西亚 | $100 |
| 2024-10-15 | 其他测量仪器 | CV SPICE SOLUTION INDONESIA | 印度尼西亚 | $270 |
| 2024-02-23 | 测量仪器 | KICHIETSU BUSSAN CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2023-03-24 | 测量仪器零件 | IMI ADAPTAS | 美国 | $160 |
| 2023-03-24 | 测量仪器零件 | IMI ADAPTAS | 美国 | $200 |
| 2023-03-23 | 其他测量仪器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $788 |