TH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TH
23
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900863415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HUXM2C |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | Số 406A, đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TH |
| 企业英文名称 | TH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 406A, đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84836303666 |
| 邮箱 | vuha3790@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $2.74M |
| 越南 | 1 | $95.2K |
| 马来西亚 | 1 | $31.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 19 | $2.63M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 1 | $95.2K | 光伏组件、光伏电池 |
| JA Solar International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.0K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Jinko Solar Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $31.1K | 光伏组件、镀锡钢废料 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $0 |
| 2024-12-19 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $138.2K |
| 2024-12-13 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $0 |
| 2024-12-13 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $81.0K |
| 2024-11-14 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $496 |
| 2024-11-14 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $86.6K |
| 2024-10-22 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $0 |
| 2024-10-22 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $112.1K |
| 2024-09-09 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $98.8K |
| 2024-09-09 | 其他塑料制品 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $0 |