TH Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 光伏组件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TH

23
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.0K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $377.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $307.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $280.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $247.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $112.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $219.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $377.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $307.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $280.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $247.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $112.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $219.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900863415
企查查编码QVN8HUXM2C
成立日期2020-04-28
联系地址Số 406A, đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TH
企业英文名称TH LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 406A, đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84836303666
邮箱vuha3790@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件
392690其他塑料制品
853590其他高压电路装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$2.74M
越南1$95.2K
马来西亚1$31.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JA Solar International Ltd.中国19$2.63M光伏组件、其他高压电路装置
JA Solar International Ltd.越南1$95.2K光伏组件、光伏电池
JA Solar International Co., Ltd.中国1$82.0K光伏组件、其他高压电路装置
Jinko Solar Technology Sdn. Bhd.马来西亚1$31.1K光伏组件、镀锡钢废料
Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd.中国1$31.1K光伏组件、光敏半导体二极管

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-19光伏组件JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$0
2024-12-19光伏组件JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$138.2K
2024-12-13光伏组件JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$0
2024-12-13光伏组件JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$81.0K
2024-11-14光伏组件JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$496
2024-11-14光伏组件JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$86.6K
2024-10-22光伏组件JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$0
2024-10-22光伏组件JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$112.1K
2024-09-09光伏组件JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$98.8K
2024-09-09其他塑料制品JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$0

相关企业 · 同类产品

TH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →