Thuong Doanh Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他离心机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Thương Doanh
12
进口笔数
0
出口笔数
$40.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104026147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRW6A2E |
| 成立日期 | 2009-06-26 |
| 联系地址 | Số 8 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN THƯƠNG DOANH |
| 企业英文名称 | THUONG DOANH ELECTRIC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 02466558228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 847982 | 混合机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $25.4K |
| 美国 | 2 | $9.6K |
| 意大利 | 1 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou MVAVA Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.3K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| QSONICA LLC | 美国 | 2 | $9.6K | 混合机、功能机器零件 |
| Ugaiya Bio Sciences Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他诊断试剂、冷藏家具 |
| Taizhou Tongjiang Washing Machinery Factory | 中国 | 1 | $4.0K | 10公斤以上干衣机、洗漂染机 |
| Benchmark Scientific, Inc. | 中国 | 1 | $2.5K | 混合机、温控处理设备 |
| Evermed S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.3K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Hermle Labortechnik GmbH | 德国 | 1 | $1.7K | 其他离心机、离心机零件 |
| BioBase Kings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 温控处理设备、医用消毒器 |
| 5af6fdf60fb06cb2fbfceda2e94ea55d | 1 | $1.2K |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 工业干燥机 | BioBase Kings Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-20 | 电力控制板 | WENZHOU MVAVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-20 | 电气信号装置 | WENZHOU MVAVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-11-20 | 其他通信设备 | WENZHOU MVAVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $662 |
| 2025-11-20 | 电气信号装置 | WENZHOU MVAVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $215 |
| 2025-11-20 | 电力控制板 | WENZHOU MVAVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $546 |
| 2025-11-20 | 电气信号装置 | WENZHOU MVAVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $215 |
| 2025-11-20 | 电气信号装置 | WENZHOU MVAVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $432 |
| 2024-12-21 | 其他电气开关 | WENZHOU MVAVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-12-21 | 其他电气开关 | WENZHOU MVAVA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $120 |