DINH GIA GROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐINH GIA GROUP
3
进口笔数
0
出口笔数
$330.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601200444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FV8QQS |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Xóm 35, Xã Hải Minh, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐINH GIA GROUP |
| 企业英文名称 | DINH GIA GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 35, Xã Hải Anh, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02283875555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 840810 | 船用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $330.0K |
| 越南 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU DIESEL ENGINE FACTORY CO., LTD | 中国 | 1 | $330.0K | 船用柴油机、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 2 | $0 | 船用推进器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2024-09-05 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2024-01-04 | 船用柴油机 | GUANGZHOU DIESEL ENGINE FACTORY CO., LTD | 中国 | $330.0K |
| 2023-12-21 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $0 |