KPMG Tax & Advisory Ltd., Branch
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh Công ty TNHH Thuế và Tư vấn KPMG
- 邮箱198
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
4
进口笔数
0
出口笔数
$294
进口金额
$0
出口金额
2024-11-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106875114-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR3MEE6 |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | số 115, đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THUẾ VÀ TƯ VẤN KPMG |
| 企业英文名称 | KPMG TAX AND ADVISORY LIMITED BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | số 115, đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $128 |
| 新加坡 | 1 | $81 |
| 中国 | 1 | $75 |
| 韩国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KPMG Phoomchai Audit Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $128 | 瓷制装饰品、高脚玻璃杯 |
| Le Petit Society | 新加坡 | 1 | $81 | 棉针织外套、棉质衬衫 |
| ARTBOX | 韩国 | 1 | $70 | 塑料装饰品、其他纸制品 |
| Novelis Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $10 | 铝合金板材、铝合金板材 |
| ARTBOX | 中国 | 1 | $5 | 其他纺织制品、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他鞋靴 | ARTBOX | 中国 | $6 |
| 2024-11-07 | 塑料文具 | ARTBOX | 中国 | $5 |
| 2024-11-07 | 绘画粉笔 | ARTBOX | 中国 | $10 |
| 2024-11-07 | 其他纸制品 | ARTBOX | 中国 | $7 |
| 2024-11-07 | 塑料装饰品 | ARTBOX | 中国 | $5 |
| 2024-11-07 | 其他纸制品 | ARTBOX | 中国 | $15 |
| 2024-11-07 | 不锈钢家用制品 | ARTBOX | 中国 | $12 |
| 2024-11-07 | 圆珠笔 | ARTBOX | 中国 | $6 |
| 2024-11-07 | 其他塑料制品 | ARTBOX | 中国 | $4 |
| 2024-11-06 | 带框玻璃镜 | ARTBOX | 中国 | $5 |