TH High Technology Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT CôNG NGHệ CAO TH
- 邮箱163
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$7.2K
出口金额
—
最近进口
2023-07-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109196223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7DBNUH |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | Trung tâm ươm tạo và Đào tạo Công nghệ cao – Khu CNC Hòa Lạc, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ CAO TH |
| 企业英文名称 | TH HIGH TECHNOLOGY PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Trung tâm ươm tạo và Đào tạo Công nghệ cao – Khu CNC Hòa Lạc, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | 0352406345 |
| 邮箱 | thhitech.com@gmail.com |
| 官网 | thhitech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2c2f7a7f24d43599e7075f747b75f2f6 | 1 | $6.9K | ||
| Consulate General of the Socialist Republic of Vietnam in Vladivostok | 越南 | 1 | $270 | 其他食品制剂、商业广告材料 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-29 | 40厘米以下纸袋 | Consulate General of the Socialist Republic of Vietnam in Vladivostok | 俄罗斯 | $5 |
| 2023-07-27 | 混合蔬菜 | CONSULATE GENERAL OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN VLADIVOSTO | 俄罗斯 | $180 |
| 2023-07-27 | 混合蔬菜 | CONSULATE GENERAL OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN VLADIVOSTO | 俄罗斯 | $864 |
| 2023-07-27 | 混合蔬菜 | CONSULATE GENERAL OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN VLADIVOSTO | 俄罗斯 | $864 |
| 2023-07-27 | 其他食品制剂 | CONSULATE GENERAL OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN VLADIVOSTO | 俄罗斯 | $3.4K |
| 2023-07-27 | 其他食品制剂 | Consulate General of the Socialist Republic of Vietnam in Vladivostok | 俄罗斯 | $160 |
| 2023-07-27 | 其他食品制剂 | CONSULATE GENERAL OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN VLADIVOSTO | 俄罗斯 | $150 |
| 2023-07-27 | 其他食品制剂 | CONSULATE GENERAL OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN VLADIVOSTO | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2023-07-27 | 药用植物 | Consulate General of the Socialist Republic of Vietnam in Vladivostok | 俄罗斯 | $105 |