Anews Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ANEWS VIệT NAM
9
进口笔数
1
出口笔数
$260.7K
进口金额
$60.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-05-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301263158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT27HRS |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Tầng 3, số nhà 76, đường Luy Lâu, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ANEWS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANEWS VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số nhà 76, đường Luy Lâu, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0986082916 |
| 邮箱 | anewsvietnam.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $260.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $60.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Minhao New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $172.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.5K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Sanfex Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEST ORIENTAL DEVELOP LTD | 中国台湾 | 1 | $60.6K | 非棉针织女衫、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | GUANGZHOU MINHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 其他酶制剂 | GUANGZHOU MINHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | GUANGZHOU MINHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | GUANGZHOU MINHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他酶制剂 | GUANGZHOU MINHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 非离子表面活性剂 | GUANGZHOU MINHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | GUANGZHOU MINHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他酶制剂 | GUANGZHOU MINHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | GUANGZHOU MINHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | GUANGZHOU MINHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 非棉针织女衫 | BEST ORIENTAL DEVELOP LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2024-05-14 | 女式纺织长裤 | BEST ORIENTAL DEVELOP LTD | 中国台湾 | $9.5K |
| 2024-05-14 | 其他女式衬衫 | BEST ORIENTAL DEVELOP LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2024-05-14 | 非棉针织女衫 | BEST ORIENTAL DEVELOP LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2024-05-14 | 非棉针织背心 | BEST ORIENTAL DEVELOP LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2024-05-14 | 其他针织服装 | BEST ORIENTAL DEVELOP LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2024-05-14 | 其他女式衬衫 | BEST ORIENTAL DEVELOP LTD | 中国台湾 | $5.1K |
| 2024-05-14 | 女式纺织长裤 | BEST ORIENTAL DEVELOP LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2024-05-14 | 其他女式纺织服装 | BEST ORIENTAL DEVELOP LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2024-05-14 | 棉针织T恤 | BEST ORIENTAL DEVELOP LTD | 中国台湾 | $5.3K |