MUELLER ASIA CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MUELLER ASIA
6
进口笔数
0
出口笔数
$2.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500507842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW8R5GV |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | Tầng 7, số 8 đường Tôn Đức Thắng, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MUELLER ASIA |
| 企业英文名称 | MUELLER ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 8 đường Tôn Đức Thắng, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0982071506 |
| 邮箱 | infomuellerasia@paulmueller.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40.0335亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $1.9K |
| 德国 | 4 | $985 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUELLER | 荷兰 | 6 | $2.9K | 聚乙烯袋、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 聚乙烯袋 | MUELLER | 德国 | $342 |
| 2024-09-25 | 安全阀 | MUELLER | 荷兰 | $218 |
| 2024-09-25 | 其他钢铁制品 | MUELLER | 荷兰 | $114 |
| 2024-08-02 | 聚乙烯袋 | MUELLER | 德国 | $280 |
| 2024-08-01 | 阀门龙头 | MUELLER | 荷兰 | $323 |
| 2024-06-28 | 阀门龙头 | MUELLER | 荷兰 | $140 |
| 2024-06-28 | 贱金属配件 | MUELLER | 荷兰 | $90 |
| 2024-06-28 | 其他钢铁制品 | MUELLER | 荷兰 | $119 |
| 2024-06-28 | 其他钢铁制品 | MUELLER | 荷兰 | $119 |
| 2024-06-28 | 其他钢铁管材 | MUELLER | 荷兰 | $140 |