Phu Cat Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 773 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Phù Cát

773
进口笔数
395
出口笔数
$26.85M
进口金额
$31.86M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
45
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.07M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.4K · 8 笔出口 $1.20M · 12 笔2023-11进口 $99.8K · 14 笔出口 $1.07M · 14 笔2023-12进口 $1.28M · 13 笔出口 $2.10M · 19 笔2024-01进口 $194.0K · 13 笔出口 $1.01M · 11 笔2024-02进口 $67.5K · 14 笔出口 $162.4K · 2 笔2024-03进口 $294.1K · 17 笔出口 $712.9K · 6 笔2024-04进口 $437.4K · 42 笔出口 $236.0K · 4 笔2024-05进口 $462.0K · 38 笔出口 $855.0K · 12 笔2024-06进口 $146.0K · 15 笔出口 $838.5K · 12 笔2024-07进口 $41.1K · 14 笔出口 $972.4K · 8 笔2024-08进口 $262.3K · 17 笔出口 $756.7K · 18 笔2024-09进口 $12.07M · 32 笔出口 $785.4K · 11 笔2024-10进口 $289.0K · 22 笔出口 $725.2K · 11 笔2024-11进口 $361.6K · 23 笔出口 $638.4K · 12 笔2024-12进口 $183.4K · 9 笔出口 $1.25M · 15 笔2025-01进口 $818.8K · 10 笔出口 $1.10M · 10 笔2025-02进口 $19.3K · 7 笔出口 $510.7K · 7 笔2025-03进口 $295.1K · 13 笔出口 $452.2K · 6 笔2025-04进口 $226.2K · 11 笔出口 $280.3K · 5 笔2025-05进口 $396.2K · 17 笔出口 $507.6K · 7 笔2025-06进口 $112.9K · 6 笔出口 $477.9K · 8 笔2025-07进口 $43.0K · 4 笔出口 $951.3K · 11 笔2025-08进口 $128.3K · 12 笔出口 $454.5K · 6 笔2025-09进口 $245.1K · 20 笔出口 $372.3K · 5 笔2025-10进口 $623.2K · 18 笔出口 $562.6K · 6 笔2025-11进口 $161.6K · 10 笔出口 $584.4K · 7 笔2025-12进口 $262.4K · 10 笔出口 $810.8K · 9 笔2026-01进口 $159.9K · 19 笔出口 $421.5K · 6 笔2026-02进口 $576.5K · 19 笔出口 $282.0K · 3 笔2026-03进口 $233.4K · 10 笔出口 $785.3K · 11 笔2026-04进口 $579.1K · 24 笔出口 $496.4K · 8 笔2026-05进口 $766.4K · 28 笔出口 $548.4K · 6 笔2026-06进口 $438.2K · 27 笔出口 $1.14M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.4K · 8 笔出口 $1.20M · 12 笔2023-11进口 $99.8K · 14 笔出口 $1.07M · 14 笔2023-12进口 $1.28M · 13 笔出口 $2.10M · 19 笔2024-01进口 $194.0K · 13 笔出口 $1.01M · 11 笔2024-02进口 $67.5K · 14 笔出口 $162.4K · 2 笔2024-03进口 $294.1K · 17 笔出口 $712.9K · 6 笔2024-04进口 $437.4K · 42 笔出口 $236.0K · 4 笔2024-05进口 $462.0K · 38 笔出口 $855.0K · 12 笔2024-06进口 $146.0K · 15 笔出口 $838.5K · 12 笔2024-07进口 $41.1K · 14 笔出口 $972.4K · 8 笔2024-08进口 $262.3K · 17 笔出口 $756.7K · 18 笔2024-09进口 $12.07M · 32 笔出口 $785.4K · 11 笔2024-10进口 $289.0K · 22 笔出口 $725.2K · 11 笔2024-11进口 $361.6K · 23 笔出口 $638.4K · 12 笔2024-12进口 $183.4K · 9 笔出口 $1.25M · 15 笔2025-01进口 $818.8K · 10 笔出口 $1.10M · 10 笔2025-02进口 $19.3K · 7 笔出口 $510.7K · 7 笔2025-03进口 $295.1K · 13 笔出口 $452.2K · 6 笔2025-04进口 $226.2K · 11 笔出口 $280.3K · 5 笔2025-05进口 $396.2K · 17 笔出口 $507.6K · 7 笔2025-06进口 $112.9K · 6 笔出口 $477.9K · 8 笔2025-07进口 $43.0K · 4 笔出口 $951.3K · 11 笔2025-08进口 $128.3K · 12 笔出口 $454.5K · 6 笔2025-09进口 $245.1K · 20 笔出口 $372.3K · 5 笔2025-10进口 $623.2K · 18 笔出口 $562.6K · 6 笔2025-11进口 $161.6K · 10 笔出口 $584.4K · 7 笔2025-12进口 $262.4K · 10 笔出口 $810.8K · 9 笔2026-01进口 $159.9K · 19 笔出口 $421.5K · 6 笔2026-02进口 $576.5K · 19 笔出口 $282.0K · 3 笔2026-03进口 $233.4K · 10 笔出口 $785.3K · 11 笔2026-04进口 $579.1K · 24 笔出口 $496.4K · 8 笔2026-05进口 $766.4K · 28 笔出口 $548.4K · 6 笔2026-06进口 $438.2K · 27 笔出口 $1.14M · 12 笔

工商档案

企业注册号4101148345
企查查编码QVNF5S2RHD
成立日期2010-10-21
联系地址Thôn Phú Kim, Xã Cát Trinh, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY PHÙ CÁT
企业英文名称PHU CAT GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Phú Kim, Xã Phù Cát, Gia Lai
经营范围1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 85322 - Dạy nghề
电话02563893333
传真02563893333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
551219聚酯短纤织物
550810合成纤维缝纫线
960621塑料纽扣
621790服装零件
830810金属钩环
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
620312男式化纤套装
620311毛料套装
620333男式合成纤维夹克
620343男式化纤裤
610333男式合成夹克
620433女式化纤夹克
611019动物细毛针织品
621133男式化纤服装
620140男式化纤大衣
620341男式毛料裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本329$18.47M
中国306$5.70M
越南153$899.8K
中国台湾37$485.6K
泰国7$360.0K
印度尼西亚11$328.3K
印度14$290.1K
意大利1$183.7K
德国1$63.2K
韩国30$52.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本265$22.51M
美国84$5.03M
中国10$1.82M
越南18$1.16M
中国香港8$1.04M
韩国8$202.5K
斯洛文尼亚1$57.9K
墨西哥1$20.7K
智利2$13.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Fukuryo International Trading Co., Ltd.日本194$16.75M聚酯短纤织物、印刷标签
Shanghai Fukuryo International Trading Co., Ltd.中国134$2.05M非织造标签、印刷标签
MN INTER FASHION (HK) CO LTD中国香港31$1.44M聚酯短纤织物、PVC涂层织物
Wooyang Co., Ltd.中国79$1.42M高强力机织物、其他人造窄幅布
Triam International Ltd.中国57$1.33M橡塑浸渍纱线、塑料涂层织物
MN INTER日本85$652.6K非织造标签、印刷标签
MN Inter-Fashion Ltd.中国18$340.7K聚氨酯纺织物、染色尼龙织物
Wooyang Co., Ltd.越南78$293.8K印刷标签、塑料衣着附件
Wooyang Co., Ltd.韩国23$157.2K印刷标签、塑料衣着附件
WOOYANG CO LTD中国香港28$37.9K印刷标签、塑料纽扣

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Fukuryo International Trading Co., Ltd.日本149$13.19M男式化纤套装、毛料套装
MN INTER日本71$7.24M男式化纤裤、女式化纤裤
Wooyang Co., Ltd.美国78$4.64M男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Shanghai Fukuryo International Trading Co., Ltd.中国32$3.74M男式化纤套装、男式化纤裤
TRIAM INTERNATION LIMITED中国香港7$960.1K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Shanghai Fukuryo International Trading Co., Ltd.越南8$866.6K毛料套装、塑料衣着附件
Toyo Bussan Co., Ltd.越南6$146.7K男式合成纤维夹克、药用植物
Seonkyung J & P Co., Ltd.韩国6$79.9K女式棉裤、男棉裤
Fukuryo Co., Ltd.日本9$6.3K男式化纤套装、男式化纤裤
Be For Co., Ltd.日本7$3.1K男针织西服、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 773)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他服装配件Wooyang Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-29高强力机织物Wooyang Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-26聚酯短纤织物Shanghai Fukuryo International Trading Co., Ltd.日本$247
2026-06-26合成纤维缝纫线Shanghai Fukuryo International Trading Co., Ltd.日本$30
2026-06-26非织造标签Shanghai Fukuryo International Trading Co., Ltd.中国$39
2026-06-24其他拉链Triam International Ltd.中国$495
2026-06-23其他人造窄幅布Wooyang Co., Ltd.中国$810
2026-06-23混纺毛织物Shanghai Fukuryo International Trading Co., Ltd.中国$35.3K
2026-06-19其他拉链Triam International Ltd.越南$117
2026-06-19其他拉链Triam International Ltd.越南$45

出口(共 395)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30男式棉大衣NORTHERN TOOL AND EQUIPMENTCOMPANY美国$0
2026-06-30男式棉大衣MANSION ENTERPRISES LTD中国香港$81.9K
2026-06-26毛料套装Shanghai Fukuryo International Trading Co., Ltd.日本$36.3K
2026-06-26毛料套装Shanghai Fukuryo International Trading Co., Ltd.日本$36.7K
2026-06-22女式外衣TRIAM INTERNATION LIMITED中国香港$40.8K
2026-06-22男式外衣TRIAM INTERNATION LIMITED中国香港$26.0K
2026-06-22男式外衣TRIAM INTERNATION LIMITED中国香港$89.7K
2026-06-22男式化纤套装Shanghai Fukuryo International Trading Co., Ltd.日本$31.8K
2026-06-22男式化纤套装Shanghai Fukuryo International Trading Co., Ltd.日本$60.2K
2026-06-19男式化纤套装Shanghai Fukuryo International Trading Co., Ltd.日本$98.2K

相关企业 · 同类产品

Phu Cat Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →