Top Ten Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 电动手表

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tốp Tên

135
进口笔数
7
出口笔数
$5.86M
进口金额
$77.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-08-13
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $509.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $346.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $205.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $509.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $275.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $355.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $204.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $199.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $491.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $159.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $350.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $827 · 1 笔2025-06进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.2K · 5 笔出口 $76.5K · 6 笔2025-09进口 $122.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $233.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $336.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $346.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $205.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $509.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $275.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $355.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $204.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $199.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $491.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $159.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $350.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $827 · 1 笔2025-06进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $113.2K · 5 笔出口 $76.5K · 6 笔2025-09进口 $122.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $233.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $127.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $336.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303647244
企查查编码QVNKV3XSMH
成立日期2004-12-07
联系地址102-104 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỐP TÊN
企业英文名称TOP TEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址102-104 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842838203204
邮箱contact@toptenco.com.vn
传真+842838203959
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
910211电动手表
910221自动上弦手表
911390表带及零件
850640氧化银电池
911490其他钟表零件
850650锂原电池
911120贱金属表壳
442199其他木制品
401693非泡沫橡胶密封件
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
910211电动手表
910199非电动贵金属表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士113$5.79M
法国13$42.7K
印度4$14.4K
中国15$9.1K
马达加斯加1$2.3K
日本7$1.8K
印度尼西亚1$358

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$76.5K
瑞士1$827

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Associate Treasure Ltd.瑞士70$4.12M电动手表、自动上弦手表
Tissot Ltd瑞士17$951.9K电动手表、自动上弦手表
Tissot S.A.意大利11$571.6K电动手表、自动上弦手表
Mido S.A.印度7$89.3K电动手表、自动上弦手表
Rochet Group法国13$42.7K表带及零件、商业广告材料
Rochet Group印度4$14.4K表带及零件、塑料纺织箱盒
Renata S.A.瑞士3$11.4K其他原电池、氧化银电池
ASSOCIATE TREASURE LTD中国香港2$3.6K其他木制品、非瓦楞折叠盒
TCM SA瑞士2$3.0K其他钟表零件、电动手表机芯
Associate Treasure Ltd.中国2$2.2K非瓦楞折叠盒、其他伞类

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Phu Khanh Duty Free Trading Co., Ltd.越南6$76.5K其他护肤品、唇部化妆品

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22氧化银电池Renata S.A.瑞士$55
2026-04-22氧化银电池Renata S.A.瑞士$80
2026-04-22氧化银电池Renata S.A.瑞士$305
2026-04-22氧化银电池Renata S.A.瑞士$193
2026-04-22氧化银电池Renata S.A.瑞士$221
2026-04-22氧化银电池Renata S.A.瑞士$67
2026-04-22氧化银电池Renata S.A.瑞士$221
2026-04-22氧化银电池Renata S.A.瑞士$85
2026-04-22氧化银电池Renata S.A.瑞士$231
2026-04-22氧化银电池Renata S.A.瑞士$84

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-13电动手表LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD越南$941
2025-08-13电动手表LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD越南$220
2025-08-13电动手表LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD越南$897
2025-08-13电动手表LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD越南$598
2025-08-13电动手表LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD越南$441
2025-08-13电动手表LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD越南$897
2025-08-13电动手表LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD越南$762
2025-08-13电动手表LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD越南$220
2025-08-13电动手表LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD越南$250
2025-08-13电动手表LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD越南$295

相关企业 · 同类产品

Top Ten Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →