Top Ten Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 电动手表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tốp Tên
135
进口笔数
7
出口笔数
$5.86M
进口金额
$77.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-08-13
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303647244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV3XSMH |
| 成立日期 | 2004-12-07 |
| 联系地址 | 102-104 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỐP TÊN |
| 企业英文名称 | TOP TEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102-104 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838203204 |
| 邮箱 | contact@toptenco.com.vn |
| 传真 | +842838203959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 850640 | 氧化银电池 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 911120 | 贱金属表壳 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 910199 | 非电动贵金属表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 113 | $5.79M |
| 法国 | 13 | $42.7K |
| 印度 | 4 | $14.4K |
| 中国 | 15 | $9.1K |
| 马达加斯加 | 1 | $2.3K |
| 日本 | 7 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $358 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $76.5K |
| 瑞士 | 1 | $827 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Associate Treasure Ltd. | 瑞士 | 70 | $4.12M | 电动手表、自动上弦手表 |
| Tissot Ltd | 瑞士 | 17 | $951.9K | 电动手表、自动上弦手表 |
| Tissot S.A. | 意大利 | 11 | $571.6K | 电动手表、自动上弦手表 |
| Mido S.A. | 印度 | 7 | $89.3K | 电动手表、自动上弦手表 |
| Rochet Group | 法国 | 13 | $42.7K | 表带及零件、商业广告材料 |
| Rochet Group | 印度 | 4 | $14.4K | 表带及零件、塑料纺织箱盒 |
| Renata S.A. | 瑞士 | 3 | $11.4K | 其他原电池、氧化银电池 |
| ASSOCIATE TREASURE LTD | 中国香港 | 2 | $3.6K | 其他木制品、非瓦楞折叠盒 |
| TCM SA | 瑞士 | 2 | $3.0K | 其他钟表零件、电动手表机芯 |
| Associate Treasure Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 非瓦楞折叠盒、其他伞类 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Phu Khanh Duty Free Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $76.5K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 氧化银电池 | Renata S.A. | 瑞士 | $55 |
| 2026-04-22 | 氧化银电池 | Renata S.A. | 瑞士 | $80 |
| 2026-04-22 | 氧化银电池 | Renata S.A. | 瑞士 | $305 |
| 2026-04-22 | 氧化银电池 | Renata S.A. | 瑞士 | $193 |
| 2026-04-22 | 氧化银电池 | Renata S.A. | 瑞士 | $221 |
| 2026-04-22 | 氧化银电池 | Renata S.A. | 瑞士 | $67 |
| 2026-04-22 | 氧化银电池 | Renata S.A. | 瑞士 | $221 |
| 2026-04-22 | 氧化银电池 | Renata S.A. | 瑞士 | $85 |
| 2026-04-22 | 氧化银电池 | Renata S.A. | 瑞士 | $231 |
| 2026-04-22 | 氧化银电池 | Renata S.A. | 瑞士 | $84 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 电动手表 | LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD | 越南 | $941 |
| 2025-08-13 | 电动手表 | LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD | 越南 | $220 |
| 2025-08-13 | 电动手表 | LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD | 越南 | $897 |
| 2025-08-13 | 电动手表 | LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD | 越南 | $598 |
| 2025-08-13 | 电动手表 | LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD | 越南 | $441 |
| 2025-08-13 | 电动手表 | LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD | 越南 | $897 |
| 2025-08-13 | 电动手表 | LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD | 越南 | $762 |
| 2025-08-13 | 电动手表 | LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD | 越南 | $220 |
| 2025-08-13 | 电动手表 | LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-08-13 | 电动手表 | LOTTE PHU KHANH DUTY FREE TRADING CO LTD | 越南 | $295 |