Vam Co Dong Production Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT VàM Cỏ ĐôNG
6
进口笔数
2
出口笔数
$142.8K
进口金额
$28.9K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-08-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901328257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXM193R |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | Tổ dân cư tự quản số 10, ấp Bến Mương, Xã Thạnh Đức, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀM CỎ ĐÔNG |
| 企业英文名称 | VAM CO DONG PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân cư tự quản số 10, ấp Bến Mương, Xã Thạnh Đức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02854491159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843610 | 饲料制备机 |
| 843680 | 其他农林机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 拉脱维亚 | 4 | $126.5K |
| 立陶宛 | 1 | $16.3K |
| 捷克 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 2 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxland Group s.r.o. | 拉脱维亚 | 2 | $79.7K | 动植物肥料 |
| Maxland Group s.r.o. | 捷克 | 3 | $46.7K | 猫狗饲料、其他自行车零件 |
| Orgfert Baltic OU | 立陶宛 | 1 | $16.3K | 动植物肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lionpro Group (K) Ltd. | 肯尼亚 | 2 | $28.9K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 动植物肥料 | MAXLAND GROUP S R O | 拉脱维亚 | $0 |
| 2026-01-20 | 动植物肥料 | MAXLAND GROUP S R O | 拉脱维亚 | $46.7K |
| 2025-12-27 | 动植物肥料 | MAXLAND GROUP S R O | 拉脱维亚 | $51.3K |
| 2025-11-14 | 动植物肥料 | MAXLAND GROUP S R O | 拉脱维亚 | $28.4K |
| 2025-08-21 | 动植物肥料 | MAXLAND GROUP S R O | 捷克 | $0 |
| 2024-05-29 | 动植物肥料 | ORGFERT BALTIC OU | 立陶宛 | $16.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 饲料制备机 | LIONPRO GROUP (K) LTD | 肯尼亚 | $10.4K |
| 2024-07-26 | 其他农林机械 | LIONPRO GROUP (K) LTD | 肯尼亚 | $18.5K |