Petrovietnam Power Corporation
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY ĐIệN LựC DầU KHí VIệT NAM - CôNG TY Cổ PHầN
- 邮箱12
26
进口笔数
0
出口笔数
$836.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102276173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYJMW3P |
| 成立日期 | 2007-05-31 |
| 联系地址 | Tòa nhà Viện Dầu khí Việt Nam, số 167, đường Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ VIỆT NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | PETROVIETNAM POWER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Toà nhà PV Power, số 199, đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842422210288 |
| 邮箱 | contact@pvpower.vn |
| 传真 | +842422210388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 27.8682万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $595.1K |
| 马来西亚 | 2 | $189.7K |
| 韩国 | 3 | $25.2K |
| 美国 | 1 | $23.6K |
| 越南 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&S Electric Ltd. | 印度 | 5 | $479.3K | 其他电气开关、电气装置零件 |
| Samsung C&T Corporation, Engineering & Construction Group | 马来西亚 | 2 | $189.7K | 非风力发电机组、聚合物胶粘剂 |
| BENGAL INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $60.3K | 钢铁软管、不可锻铸铁件 |
| KOSO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $55.4K | 阀门零件、减压阀 |
| En Technologies Inc | 韩国 | 3 | $25.2K | 静止变流器、贱金属配件 |
| Samsung C&T Corporation, Engineering & Construction Group | 美国 | 1 | $23.6K | 非风力发电机组、其他钢铁制品 |
| Samsung C&T Corporation, Engineering & Construction Group | 越南 | 1 | $2.8K | 非风力发电机组、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 1000伏以下插头插座 | En Technologies Inc | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-19 | 1000伏以下插头插座 | En Technologies Inc | 韩国 | $12.0K |
| 2025-12-24 | 阀门零件 | KOSO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $10 |
| 2025-12-24 | 阀门零件 | KOSO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $69 |
| 2025-12-24 | 阀门零件 | KOSO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $12 |
| 2025-12-24 | 阀门零件 | KOSO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $9 |
| 2025-08-21 | 阀门零件 | KOSO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2025-08-21 | 阀门零件 | KOSO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.6K |
| 2025-08-21 | 阀门零件 | KOSO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.2K |
| 2025-08-21 | 阀门零件 | KOSO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.9K |