Culong Import & Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Cự Long
45
进口笔数
0
出口笔数
$2.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300675014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U6DEJE |
| 成立日期 | 2011-10-04 |
| 联系地址 | Khu phố Trang Liệt, Phường Trang Hạ, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CỰ LONG |
| 企业英文名称 | CULONG IMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Trang Liệt, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non |
| 电话 | +842223833229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 841391 | 泵零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mateview International Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.38M | 其他离心泵、泵零件 |
| Mateview International Ltd. | 英国 | 5 | $672.9K | 其他钼矿砂、钼氧化物 |
| Ekin International Ltd. | 中国 | 2 | $129.0K | 碳酸钠、温控处理设备 |
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.3K | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| Ningbo Ya-Ho International SCM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.4K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| GROWFUL (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | 1 | $61.2K | 玻璃容器、碳酸钠 |
| Mateview International Ltd. | 古巴 | 1 | $16.0K | 水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 光学分光仪 | NINGBO YA-HO INTERNATIONAL SCM CO., LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-04-29 | 光学分光仪 | NINGBO YA-HO INTERNATIONAL SCM CO., LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-04-09 | 聚合物离子交换剂 | Mateview International Ltd. | 中国 | $224.7K |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | Mateview International Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | Mateview International Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | Mateview International Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | Mateview International Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | Mateview International Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 其他工业用纺织品 | Mateview International Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-09 | 聚合物离子交换剂 | Mateview International Ltd. | 中国 | $224.7K |