Bao Viet General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP BảO VIệT
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108185758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDBNM9W |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Số 61, ngõ 116 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BẢO VIỆT |
| 企业英文名称 | BAO VIET GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61, ngõ 116 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84943929386 |
| 邮箱 | Congtybaoviet8888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841391 | 泵零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Intop Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.70M | 其他离心泵、非自走式叉车 |
| Zhejiang Golden Ring International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $287.6K | 其他离心泵、瓦楞纸箱 |
| ZHEJIANG QIANGWEI PUMP CO.,LTD | 中国 | 2 | $180.8K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Taizhou Qiangwei Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.1K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Taizhou Intop Machinery Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $43.6K | 旋转排量泵、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他离心泵 | Taizhou Intop Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-26 | 其他离心泵 | Taizhou Intop Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-26 | 其他离心泵 | Taizhou Intop Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Taizhou Intop Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-26 | 泵零件 | Taizhou Intop Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-13 | 其他离心泵 | Taizhou Intop Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-13 | 其他离心泵 | Taizhou Intop Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-13 | 其他离心泵 | Taizhou Intop Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-13 | 其他离心泵 | Taizhou Intop Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-13 | 其他离心泵 | Taizhou Intop Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |