Kien Khoa Fertilizer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他磷肥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN BóN KIếN KHOA
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$536.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313857949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRB9TAD |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | Số 997/49 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN KIẾN KHOA |
| 企业英文名称 | KIEN KHOA FERTILIZER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 997/49 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0908200164 |
| 传真 | 02836362164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310390 | 其他磷肥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $282.9K |
| 越南 | 7 | $253.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phuoc Hoa Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 13 | $536.4K | 其他塑料制品、尿素肥料 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他磷肥 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $47.7K |
| 2026-04-24 | 其他磷肥 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $21.6K |
| 2026-04-16 | 其他磷肥 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $52.6K |
| 2026-04-14 | 其他磷肥 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $42.4K |
| 2026-04-13 | 其他磷肥 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $43.1K |
| 2026-04-11 | 其他磷肥 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $75.5K |
| 2025-06-05 | 其他磷肥 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 越南 | $47.2K |
| 2025-06-04 | 其他磷肥 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 越南 | $50.3K |
| 2025-06-02 | 其他磷肥 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2025-05-26 | 其他磷肥 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 越南 | $31.0K |