Vietimex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 442 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETIMEX
0
进口笔数
442
出口笔数
$0
进口金额
$46.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201811086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYVKA71 |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | PG02-19, khu đô thị Vincom, số 1 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETIMEX |
| 企业英文名称 | VIETIMEX LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | PG02-19, khu đô thị Vincom, số 1 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84919395888 |
| 邮箱 | phoenix.duong@vietimex.biz |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 164 | $12.38M |
| 中国香港 | 60 | $7.30M |
| 中国台湾 | 55 | $3.92M |
| 马来西亚 | 22 | $3.45M |
| 韩国 | 7 | $1.25M |
| 新加坡 | 18 | $1.24M |
| 印度尼西亚 | 1 | $373.5K |
| 日本 | 10 | $217.5K |
| 澳大利亚 | 3 | $109.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenfer Co., Ltd. | 越南 | 79 | $11.58M | 磷酸二铵、磷酸一铵肥料 |
| Agromate (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 48 | $5.89M | 其他磷肥、磷酸二铵 |
| NOVAX MATERIAL & TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 54 | $3.90M | 尿素肥料 |
| Top Blue Group Co., Ltd. | 中国 | 33 | $3.20M | 尿素肥料 |
| Novax Material & Technology Inc. | 越南 | 16 | $1.48M | 尿素肥料 |
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.21M | 磷酸二铵、其他磷肥 |
| Agromate International Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $966.4K | 其他磷肥、非精制硫磺 |
| BioBlue Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $918.1K | 尿素肥料 |
| Top Blue Group Co., Ltd. | 越南 | 13 | $788.0K | 尿素肥料 |
| Triangle Universe Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $689.9K | 尿素肥料 |
近期贸易明细
出口(共 442)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | NOVAX MATERIAL & TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $100.2K |
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | TOP BLUE GROUP CO LTD | — | $26.2K |
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | TOP BLUE GROUP CO LTD | — | $249.0K |
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | TOP BLUE GROUP CO LTD | — | $16.6K |
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | TOP BLUE GROUP CO LTD | — | $75.0K |
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | T Chem Co., Ltd. | — | $410.0K |
| 2026-04-25 | 其他磷肥 | BLUE FOUNTAIN AGRICULTURE TRADING FZ-LLC | — | $139.4K |
| 2026-04-24 | 尿素肥料 | TOP BLUE GROUP CO LTD | — | $26.2K |
| 2026-04-24 | 尿素肥料 | TOP BLUE GROUP CO LTD | — | $83.0K |
| 2026-04-24 | 尿素肥料 | SAMNAM INTERNATIONAL | — | $387.5K |