Vietimex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 442 笔 · 主营 尿素肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIETIMEX

0
进口笔数
442
出口笔数
$0
进口金额
$46.77M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $181.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $335.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $422.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $802.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $372.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $840.2K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $355.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $574.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $390.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $377.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $757.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $909.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $451.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $310.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $646.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.20M · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.96M · 50 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.90M · 67 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $181.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $335.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $422.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $802.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $372.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $840.2K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $355.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $574.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $390.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $377.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $757.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $909.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $451.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $310.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $314.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $646.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.20M · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.96M · 50 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.90M · 67 笔

工商档案

企业注册号0201811086
企查查编码QVNWYVKA71
成立日期2017-10-02
联系地址PG02-19, khu đô thị Vincom, số 1 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETIMEX
企业英文名称VIETIMEX LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址PG02-19, khu đô thị Vincom, số 1 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84919395888
邮箱phoenix.duong@vietimex.biz
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料
310390其他磷肥
310530磷酸二铵
310540磷酸一铵肥料
310319磷肥(P2O5<35%)
262190其他矿渣及灰
283650碳酸钙

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南164$12.38M
中国香港60$7.30M
中国台湾55$3.92M
马来西亚22$3.45M
韩国7$1.25M
新加坡18$1.24M
印度尼西亚1$373.5K
日本10$217.5K
澳大利亚3$109.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenfer Co., Ltd.越南79$11.58M磷酸二铵、磷酸一铵肥料
Agromate (M) Sdn. Bhd.马来西亚48$5.89M其他磷肥、磷酸二铵
NOVAX MATERIAL & TECHNOLOGY INC中国台湾54$3.90M尿素肥料
Top Blue Group Co., Ltd.中国33$3.20M尿素肥料
Novax Material & Technology Inc.越南16$1.48M尿素肥料
Golden Barley International Pte. Ltd.新加坡11$1.21M磷酸二铵、其他磷肥
Agromate International Pte. Ltd.新加坡11$966.4K其他磷肥、非精制硫磺
BioBlue Australia Pty Ltd澳大利亚11$918.1K尿素肥料
Top Blue Group Co., Ltd.越南13$788.0K尿素肥料
Triangle Universe Pte. Ltd.新加坡13$689.9K尿素肥料

近期贸易明细

出口(共 442)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28尿素肥料NOVAX MATERIAL & TECHNOLOGY INC中国台湾$100.2K
2026-04-28尿素肥料TOP BLUE GROUP CO LTD$26.2K
2026-04-28尿素肥料TOP BLUE GROUP CO LTD$249.0K
2026-04-28尿素肥料TOP BLUE GROUP CO LTD$16.6K
2026-04-28尿素肥料TOP BLUE GROUP CO LTD$75.0K
2026-04-28尿素肥料T Chem Co., Ltd.$410.0K
2026-04-25其他磷肥BLUE FOUNTAIN AGRICULTURE TRADING FZ-LLC$139.4K
2026-04-24尿素肥料TOP BLUE GROUP CO LTD$26.2K
2026-04-24尿素肥料TOP BLUE GROUP CO LTD$83.0K
2026-04-24尿素肥料SAMNAM INTERNATIONAL$387.5K

相关企业 · 同类产品

Vietimex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →