Ha Tinh KC Corporation JSC

越南进口商 · 进口 594 笔 · 主营 氯化钾肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG CôNG TY KC Hà TĩNH

594
进口笔数
126
出口笔数
$65.43M
进口金额
$33.66M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-29
最近出口
35
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.32M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $181.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.03M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $358.3K · 11 笔出口 $4.37M · 13 笔2024-02进口 $867.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $924.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $535.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $817.9K · 27 笔出口 $52.9K · 1 笔2024-07进口 $5.27M · 47 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-08进口 $890.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $763.6K · 11 笔出口 $3.25M · 9 笔2024-10进口 $2.91M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $569.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.89M · 17 笔出口 $122.6K · 1 笔2025-01进口 $3.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.58M · 41 笔出口 $1.37M · 3 笔2025-03进口 $3.48M · 28 笔出口 $2.75M · 8 笔2025-04进口 $844.5K · 25 笔出口 $647.2K · 1 笔2025-05进口 $1.10M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.53M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.02M · 17 笔出口 $4.01M · 6 笔2025-09进口 $92.4K · 2 笔出口 $718.6K · 2 笔2025-10进口 $807.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.13M · 26 笔出口 $180.3K · 3 笔2025-12进口 $538.2K · 14 笔出口 $976.8K · 8 笔2026-01进口 $677.2K · 24 笔出口 $1.80M · 4 笔2026-02进口 $475.8K · 5 笔出口 $2.24M · 8 笔2026-03进口 $1.88M · 7 笔出口 $409.5K · 3 笔2026-04进口 $9.32M · 34 笔出口 $2.17M · 13 笔2026-05进口 $1.33M · 19 笔出口 $1.92M · 12 笔2026-06进口 $190.6K · 4 笔出口 $916.0K · 5 笔2026-07进口 $2.78M · 6 笔出口 $2.33M · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $181.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.03M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $358.3K · 11 笔出口 $4.37M · 13 笔2024-02进口 $867.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $924.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $535.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $817.9K · 27 笔出口 $52.9K · 1 笔2024-07进口 $5.27M · 47 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-08进口 $890.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $763.6K · 11 笔出口 $3.25M · 9 笔2024-10进口 $2.91M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $569.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.89M · 17 笔出口 $122.6K · 1 笔2025-01进口 $3.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.58M · 41 笔出口 $1.37M · 3 笔2025-03进口 $3.48M · 28 笔出口 $2.75M · 8 笔2025-04进口 $844.5K · 25 笔出口 $647.2K · 1 笔2025-05进口 $1.10M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.53M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.02M · 17 笔出口 $4.01M · 6 笔2025-09进口 $92.4K · 2 笔出口 $718.6K · 2 笔2025-10进口 $807.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.13M · 26 笔出口 $180.3K · 3 笔2025-12进口 $538.2K · 14 笔出口 $976.8K · 8 笔2026-01进口 $677.2K · 24 笔出口 $1.80M · 4 笔2026-02进口 $475.8K · 5 笔出口 $2.24M · 8 笔2026-03进口 $1.88M · 7 笔出口 $409.5K · 3 笔2026-04进口 $9.32M · 34 笔出口 $2.17M · 13 笔2026-05进口 $1.33M · 19 笔出口 $1.92M · 12 笔2026-06进口 $190.6K · 4 笔出口 $916.0K · 5 笔2026-07进口 $2.78M · 6 笔出口 $2.33M · 11 笔

工商档案

企业注册号0317629799
企查查编码QVNF6AM7J0
成立日期2023-01-04
联系地址Số 34/4C đường số 1, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY KC HÀ TĨNH
企业英文名称KC HA TINH CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址16 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84379373737
邮箱contact@kchatinh.vn
官网www.kchatinh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310420氯化钾肥料
310221硫酸铵肥料
310210尿素肥料
282710氯化铵
310510片状肥料≤10公斤
310590其他肥料

出口

HS 编码产品
310520氮磷钾肥料
310210尿素肥料
310530磷酸二铵
310540磷酸一铵肥料
310390其他磷肥
310420氯化钾肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝510$24.75M
马来西亚14$14.54M
印度尼西亚26$13.80M
中国42$12.29M
中国台湾1$38.9K
加拿大1$1
德国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋24$10.65M
越南34$8.99M
马来西亚26$3.62M
新加坡7$992.5K
缅甸3$771.5K
坦桑尼亚2$660.2K
中国香港1$68.0K
中国台湾1$44.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝367$15.40M氯化钾肥料
RCL Industrial Products Pte. Ltd.新加坡14$14.54M尿素肥料、烧碱溶液
Top Trading Ltd.老挝81$4.60M氯化钾肥料
Heartychem Corp.韩国5$4.15M动植物肥料、非精制硫磺
HONGKONG JH INDUSTRIAL CO LTD中国香港9$3.00M硫酸铵肥料、过磷酸钙≥35%
DNV Bulk & Trade Pte. Ltd.新加坡41$2.56M氯化钾肥料、其他煤
TOP TRADING LIMITED中国香港6$1.58M氯化钾肥料
Crown Alliance Development Co., Ltd.越南9$1.24M硫酸镁、硫酸铵肥料
HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚8$1.23M其他钾肥、尿素肥料
Shanghai Huiyuanda Chemical Co., Ltd.老挝15$614.5K氯化钾肥料

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Sadek General Trading FZE阿联酋17$8.13M氮磷钾肥料、氯化钾肥料
Al Sadek Industry & Trading Co., LLC越南25$7.40M氮磷钾肥料、尿素肥料
CHAMPA GLOBAL TRADING & MANUFACTURING CO.,LTD9$3.92M氮磷钾肥料
HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚27$3.71M其他磷肥、尿素肥料
AICA NZ LIMITED新西兰15$3.36M尿素肥料、聚合物胶粘剂
Al Sadek General Trading Fzc阿联酋9$3.25M氮磷钾肥料
Resources Group Trading Co., Ltd.缅甸2$718.6K精炼棕榈油、食用油脂制品
Topfert Agrochemical Pte. Ltd.新加坡5$526.1K硫酸钾肥料、磷酸二铵
Golden Barley International Pte. Ltd.新加坡2$478.1K磷酸二铵、尿素肥料
Witcorp Products Ltd.越南2$309.3K尿素肥料

近期贸易明细

进口(共 594)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$10.9K
2026-07-18氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$43.6K
2026-07-09尿素肥料Heartychem Corp.中国$450.0K
2026-07-09尿素肥料Heartychem Corp.中国$2.25M
2026-07-08氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$10.9K
2026-07-07氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$10.9K
2026-06-23氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$79.0K
2026-06-17氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$22.3K
2026-06-13氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$33.5K
2026-06-12氯化钾肥料Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝$55.8K

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29尿素肥料AICA NZ LIMITED—$290.0K
2026-07-23尿素肥料HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$47.1K
2026-07-20尿素肥料AICA NZ LIMITED—$143.2K
2026-07-11尿素肥料AICA NZ LIMITED—$158.0K
2026-07-08尿素肥料AICA NZ LIMITED—$232.7K
2026-07-04尿素肥料AICA NZ LIMITED—$179.0K
2026-07-03其他磷肥HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$708.4K
2026-07-03其他磷肥HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$140.1K
2026-07-03其他磷肥HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$114.1K
2026-07-03磷酸二铵HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$226.3K

相关企业 · 同类产品

Ha Tinh KC Corporation JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →