Ha Tinh KC Corporation JSC
越南进口商 · 进口 561 笔 · 主营 氯化钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG CôNG TY KC Hà TĩNH
561
进口笔数
96
出口笔数
$59.84M
进口金额
$27.84M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
31
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317629799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6AM7J0 |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Số 34/4C đường số 1, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY KC HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | KC HA TINH CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84379373737 |
| 邮箱 | contact@kchatinh.vn |
| 官网 | www.kchatinh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310390 | 其他磷肥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 486 | $23.43M |
| 马来西亚 | 14 | $14.54M |
| 印度尼西亚 | 22 | $12.51M |
| 中国 | 38 | $9.35M |
| 加拿大 | 1 | $1 |
| 德国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 24 | $10.65M |
| 越南 | 34 | $8.99M |
| 马来西亚 | 11 | $1.25M |
| 缅甸 | 3 | $771.5K |
| 新加坡 | 4 | $328.6K |
| 中国台湾 | 1 | $44.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RCL Industrial Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $14.54M | 尿素肥料、甲醇 |
| Hainan Goody International Trading Co., Ltd. | 老挝 | 343 | $14.08M | 氯化钾肥料 |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 81 | $4.60M | 氯化钾肥料 |
| HONGKONG JH INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 9 | $3.00M | 硫酸铵肥料、过磷酸钙≥35% |
| DNV Bulk & Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $2.56M | 氯化钾肥料、其他煤 |
| TOP TRADING LTD | 中国香港 | 6 | $1.58M | 氯化钾肥料 |
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.41M | 氮肥、硫酸镁 |
| 3178130c6dee55fc95a4aacf1495310b | 4 | $763.3K | ||
| Shanghai Huiyuanda Chemical Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $614.5K | 氯化钾肥料 |
| Hap Seng Fertilizers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $470.0K | 硫酸铵肥料、尿素肥料 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Sadek General Trading FZE | 阿联酋 | 17 | $8.13M | 氮磷钾肥料 |
| Al Sadek Industry & Trading Co., LLC | 越南 | 25 | $7.40M | 氮磷钾肥料、尿素肥料 |
| CHAMPA GLOBAL TRADING & MFG CO.,LTD | 9 | $3.92M | 氮磷钾肥料 | |
| Al Sadek General Trading Fzc | 阿联酋 | 9 | $3.25M | 氮磷钾肥料 |
| AICA NZ | 新西兰 | 7 | $1.43M | 尿素肥料、其他化学制剂 |
| Hap Seng Fertilizers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $1.34M | 其他磷肥、尿素肥料 |
| Resources Group Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $718.6K | 氯化钾肥料 |
| Al Sadek Industry & Trading Co., LLC | 1 | $342.9K | 氮磷钾肥料 | |
| Topfert Agrochemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $340.3K | 硫酸钾肥料、尿素肥料 |
| Witcorp Products Ltd. | 越南 | 2 | $309.3K | 尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 561)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $150.1K |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $150.1K |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 硫酸铵肥料 | APRIL-CHEM INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $75.0K |
| 2026-04-28 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $186.1K |
| 2026-04-28 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $186.1K |
| 2026-04-28 | 硫酸铵肥料 | APRIL-CHEM INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | $75.0K |
| 2026-04-27 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $73.8K |
| 2026-04-27 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $73.8K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 尿素肥料 | AICA NZ | — | $224.9K |
| 2026-04-24 | 尿素肥料 | AICA NZ | — | $173.0K |
| 2026-04-24 | 磷酸一铵肥料 | TWIN ARROW FERTILIZER SDN BHD | — | $192.6K |
| 2026-04-21 | 尿素肥料 | AICA NZ | — | $347.6K |
| 2026-04-16 | 尿素肥料 | AICA NZ | — | $259.5K |
| 2026-04-16 | 尿素肥料 | AICA NZ | — | $169.0K |
| 2026-04-15 | 尿素肥料 | AICA NZ | — | $86.9K |
| 2026-04-13 | 其他磷肥 | HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 马来西亚 | $110.6K |
| 2026-04-11 | 尿素肥料 | T Chem Co., Ltd. | — | $228.0K |
| 2026-04-10 | 尿素肥料 | AICA NZ | — | $173.0K |