Phu Tuong Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHú TườNG PHáT
17
进口笔数
0
出口笔数
$334.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315996190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN10KEW |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | 27 Lê Bôi, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ TƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | PHU TUONG PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Lê Bôi, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84903729587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $143.0K |
| 中国 | 6 | $90.0K |
| 德国 | 3 | $84.0K |
| 印度 | 1 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunze Machinery International Trade Co., Ltd. | 德国 | 14 | $276.5K | 自行式压路机、自推进起重机 |
| SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $41.0K | 自行式压路机 |
| SMV Machinery & Trading | 中国 | 1 | $17.0K | 自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 自行式压路机 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 美国 | $11.0K |
| 2026-03-25 | 自行式压路机 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-01-27 | 自行式压路机 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-08-12 | 自行式压路机 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-06-14 | 自行式压路机 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 美国 | $10.0K |
| 2025-05-16 | 自行式压路机 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 美国 | $10.0K |
| 2025-05-08 | 自行式压路机 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 美国 | $10.0K |
| 2025-04-21 | 自行式压路机 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 美国 | $10.0K |
| 2025-04-08 | 自行式压路机 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-05-23 | 自行式压路机 | SHUNZE MACHINERY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 美国 | $30.0K |