Starter Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他矿物加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STARTER
7
进口笔数
0
出口笔数
$266.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314099938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15S648P |
| 成立日期 | 2016-11-07 |
| 联系地址 | 305 Đại Lộ Bình Dương, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STARTER |
| 企业英文名称 | STARTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 305 Đại Lộ Bình Dương, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976582088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $266.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Jinshengxing Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $221.8K | 木工机床、其他木工机床 |
| Jinan Jinshengxing Machinery Manufacture Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $36.5K | 其他矿物加工机床、激光机床 |
| Jinan Haoyu Automation System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 电弧焊机、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他矿物加工机床 | JINAN JINSHENGXING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-10-23 | 激光机床 | JINAN JINSHENGXING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-23 | 多功能木工机床 | JINAN JINSHENGXING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-10-23 | 激光机床 | JINAN JINSHENGXING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-01-07 | 其他矿物加工机床 | JINAN JINSHENGXING MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-01-07 | 石材锯床 | JINAN JINSHENGXING MACHINERY MANUFA CTURE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-01-02 | 其他矿物加工机床 | JINAN JINSHENGXING MACHINERY MANUFA CTURE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-01-02 | 其他功能机器 | JINAN JINSHENGXING MACHINERY MANUFA CTURE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-01-02 | 其他矿物加工机床 | JINAN JINSHENGXING MACHINERY MANUFA CTURE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-11-30 | 石材磨床 | JINAN JINSHENGXING MACHINERY MANUFA CTURE CO LTD | 中国 | $5.6K |