Chau Ngan Import Export Corporation
越南进口商 · 进口 543 笔 · 主营 硫酸镁
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Châu Ngân
543
进口笔数
0
出口笔数
$19.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309818111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FBU4HE |
| 成立日期 | 2010-02-26 |
| 联系地址 | 71 Đường Số 27, KDC Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU NGÂN |
| 企业英文名称 | CHAU NGAN IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 71 Đường Số 27, KDC Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02839450555 |
| 邮箱 | chaungan@vnn.vn |
| 官网 | www.chaungan.com.vn |
| 传真 | 02839450666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283321 | 硫酸镁 |
| 292145 | 芳香单胺衍生物 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 292121 | 无环多胺 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 392 | $13.80M |
| 印度 | 120 | $5.30M |
| 韩国 | 18 | $644.0K |
| 印度尼西亚 | 12 | $121.6K |
| 玻利维亚 | 1 | $45.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sabari Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 97 | $5.00M | 其他杀鼠剂、芳香单胺衍生物 |
| Kirns Chemical Ltd. | 中国 | 45 | $1.55M | 其他硫酸盐、甲酸盐 |
| Tay Stone Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.14M | 其他无机酸、磷钾肥料 |
| Richase Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $1.08M | 硫酸镁、其他氧化镁 |
| Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.08M | 其他氨基酸、其他无环多元羧酸 |
| Sichuan Xinchuangxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $778.5K | 磷钾肥料、磷酸一铵肥料 |
| Ivy Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $745.4K | 二氧化硅 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 27 | $734.4K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Grow Power (Dalian) Agri Tech Co., Ltd. | 中国 | 20 | $612.0K | 硫酸镁、其他氧化镁 |
| Guangxi Fortune Park Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $285.6K | 动植物肥料、其他氨基酸 |
近期贸易明细
进口(共 543)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氯化镁 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-28 | 硫酸镁 | SUNKAN CHEMICALS LTD | 中国 | $88.5K |
| 2026-04-28 | 氯化镁 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-28 | 硫酸镁 | SUNKAN CHEMICALS LTD | 中国 | $88.5K |
| 2026-04-23 | 其他硫酸盐 | KIRNS CHEMICAL LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-23 | 芳香单胺衍生物 | SABARI CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $50.6K |
| 2026-04-23 | 其他硫酸盐 | KIRNS CHEMICAL LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-23 | 芳香单胺衍生物 | SABARI CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $50.6K |
| 2026-04-21 | 硫酸镁 | GROW POWER (DALIAN) AGRI TECH CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-21 | 硫酸镁 | SUNKAN CHEMICALS LTD | 中国 | $29.7K |