Phu Quy Wood Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 442 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ PHú QUý VIệT NAM

9
进口笔数
442
出口笔数
$33.8K
进口金额
$4.43M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $337.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 13 笔2024-09进口 $704 · 1 笔出口 $69.8K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $176.6K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 12 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $119.4K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 14 笔2025-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $138.7K · 12 笔2025-10进口 $250 · 1 笔出口 $96.2K · 7 笔2025-11进口 $806 · 1 笔出口 $163.7K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $318.9K · 30 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $337.2K · 28 笔2026-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $165.5K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 16 笔2026-04进口 $18.5K · 1 笔出口 $173.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 13 笔2024-09进口 $704 · 1 笔出口 $69.8K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $176.6K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 12 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $119.4K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 14 笔2025-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $138.7K · 12 笔2025-10进口 $250 · 1 笔出口 $96.2K · 7 笔2025-11进口 $806 · 1 笔出口 $163.7K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $318.9K · 30 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $337.2K · 28 笔2026-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $165.5K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 16 笔2026-04进口 $18.5K · 1 笔出口 $173.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号0108623899
企查查编码QVN1GPDR4B
成立日期2019-02-27
联系地址Số 110 Đường Dục Tú, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ PHÚ QUÝ VIỆT NAM
企业英文名称PQ WOOD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 110 Đường Dục Tú, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913723546
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731700钢铁钉及U形钉
732690其他钢铁制品
846390其他金属成型机
846595木材钻孔机
846599其他木工机床
846719非旋转气动手工具
847989其他功能机器
961100手动印章及印刷装置

出口

HS 编码产品
441520木托盘
442199其他木制品
441241热带木胶合板
441231热带木胶合板
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$33.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南442$4.43M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANDONG ZOUPING SHUANGHUAN MACHINERY中国1$18.5K木材锯床、手工带锯条
Tengsong Hardware Co., Ltd.中国1$6.7K车用锁具、贱金属铰链
Zhaoqing Harvest Nails Co., Ltd.中国4$6.6K钢铁钉及U形钉、钢制圆锯片
ONLYIS TRADING LTD中国香港1$1.1K非旋转气动手工具
ZHENGZHOU INVECH MACHINERY CO LTD中国香港1$704其他钢铁制品、其他功能机器
Zhenzhou Invech Machinery Co., Ltd.中国1$250手动印章及印刷装置

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南334$3.51M瓦楞纸箱、其他印刷品
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南87$663.8K其他印刷品、大理石子
BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南19$227.5K其他电子IC、其他塑料制品
Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd.越南2$32.4K其他泡沫塑料、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他木工机床SHANDONG ZOUPING SHUANGHUAN MACHINERY MANUFACTURIN中国$9.2K
2026-04-14其他木工机床SHANDONG ZOUPING SHUANGHUAN MACHINERY MANUFACTURIN中国$9.2K
2026-02-25其他金属成型机TENGSONG HARDWARE CO LTD中国$4.9K
2026-02-25木材钻孔机TENGSONG HARDWARE CO LTD中国$1.8K
2026-02-23钢铁钉及U形钉ZHAOQING HARVEST NAILS CO LTD中国$840
2026-02-23钢铁钉及U形钉ZHAOQING HARVEST NAILS CO LTD中国$203
2026-02-23钢铁钉及U形钉ZHAOQING HARVEST NAILS CO LTD中国$261
2025-11-12钢铁钉及U形钉ZHAOQING HARVEST NAILS CO LTD中国$806
2025-10-22手动印章及印刷装置ZHENZHOU INVECH MACHINERY CO LTD中国$250
2025-09-29钢铁钉及U形钉ZHAOQING HARVEST NAILS CO LTD中国$125

出口(共 442)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$20.8K
2026-04-29木托盘BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$13.9K
2026-04-29木托盘JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$3.2K
2026-04-29木托盘BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$6.2K
2026-04-29木托盘JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$1.7K
2026-04-29木托盘JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$1.9K
2026-04-29木托盘BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$6.8K
2026-04-29木托盘JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$2.8K
2026-04-29木托盘JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$689
2026-04-29木托盘JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Phu Quy Wood Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →