Truong Gia Thinh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 镀锌钢丝网
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Trường Gia Thịnh
97
进口笔数
0
出口笔数
$760.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312699721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DCMV1N |
| 成立日期 | 2014-03-20 |
| 联系地址 | A4/27 Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG GIA THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG GIA THINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4/27 Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 09155866332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $760.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 50 | $369.0K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Shenzhen Yelong Tongda Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $120.0K | 非瓷质陶瓷制品、不锈钢家用制品 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $102.1K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $75.4K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Liaoning Xinfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.4K | 其他饮用杯、瓷餐具 |
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.6K | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Shenzhen Yelongxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 非瓷质陶瓷制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 不锈钢机织布 | SHENZHEN YELONG TONGDA TRADE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-03-31 | 焊接钢丝网 | SHENZHEN YELONG TONGDA TRADE CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-03-31 | 镀锌钢丝网 | SHENZHEN YELONG TONGDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 镀锌钢丝网 | SHENZHEN YELONG TONGDA TRADE CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-03-31 | 镀锌钢丝网 | SHENZHEN YELONG TONGDA TRADE CO LTD | 中国 | $423 |
| 2026-03-31 | 镀锌钢丝网 | SHENZHEN YELONG TONGDA TRADE CO LTD | 中国 | $799 |
| 2026-03-31 | 镀锌钢丝网 | SHENZHEN YELONG TONGDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 焊接钢丝网 | SHENZHEN YELONG TONGDA TRADE CO LTD | 中国 | $564 |
| 2026-03-31 | 镀锌钢丝网 | SHENZHEN YELONG TONGDA TRADE CO LTD | 中国 | $526 |
| 2026-03-31 | 镀锌钢丝网 | SHENZHEN YELONG TONGDA TRADE CO LTD | 中国 | $362 |