SMT Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SMT

188
进口笔数
79
出口笔数
$1.21M
进口金额
$771.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-04-24
最近出口
39
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $420 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $4.1K · 7 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $5.8K · 5 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-01进口 $18.6K · 9 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $377.7K · 5 笔出口 $265.3K · 2 笔2024-03进口 $177.1K · 5 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-04进口 $12.9K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $122.3K · 7 笔出口 $891 · 1 笔2024-06进口 $4.6K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $6.3K · 7 笔出口 $31.6K · 7 笔2024-08进口 $81.2K · 8 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-09进口 $13.8K · 9 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-10进口 $4.3K · 6 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-11进口 $5.3K · 7 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-12进口 $19.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.9K · 2 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-02进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 4 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-04进口 $2.7K · 4 笔出口 $966 · 4 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.7K · 3 笔出口 $182.7K · 1 笔2025-07进口 $10.1K · 3 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-09进口 $255 · 1 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-10进口 $43.5K · 5 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-11进口 $3.1K · 3 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-01进口 $304 · 1 笔出口 $859 · 2 笔2026-02进口 $3.9K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-03进口 $3.0K · 5 笔出口 $648 · 2 笔2026-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $177.1K · 3 笔2026-05进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $420 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $4.1K · 7 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $5.8K · 5 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-01进口 $18.6K · 9 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $377.7K · 5 笔出口 $265.3K · 2 笔2024-03进口 $177.1K · 5 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-04进口 $12.9K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $122.3K · 7 笔出口 $891 · 1 笔2024-06进口 $4.6K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $6.3K · 7 笔出口 $31.6K · 7 笔2024-08进口 $81.2K · 8 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-09进口 $13.8K · 9 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-10进口 $4.3K · 6 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-11进口 $5.3K · 7 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-12进口 $19.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.9K · 2 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-02进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 4 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-04进口 $2.7K · 4 笔出口 $966 · 4 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.7K · 3 笔出口 $182.7K · 1 笔2025-07进口 $10.1K · 3 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-09进口 $255 · 1 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-10进口 $43.5K · 5 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-11进口 $3.1K · 3 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-01进口 $304 · 1 笔出口 $859 · 2 笔2026-02进口 $3.9K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-03进口 $3.0K · 5 笔出口 $648 · 2 笔2026-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $177.1K · 3 笔2026-05进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500611201
企查查编码QVN6Y6EEV3
成立日期2018-08-07
联系地址khu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm Vạc, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SMT
企业英文名称SMT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址khu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm Vạc, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+84906248039
邮箱smtvinhphuc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401039其他橡胶带
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
820750可互换钻具
903180其他测量仪器
902590测量仪器
820890其他机器刀具
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
842833皮带输送机
847989其他功能机器
940320非办公金属家具
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国114$857.0K
日本74$336.0K
越南2$10.4K
新加坡2$2.1K
德国3$1.6K
韩国1$152
丹麦1$100
中国台湾1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$595.7K
中国1$176.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XT Shenzhen Haonuoyu Technology Co., Ltd.中国56$335.4K其他钢铁制品、其他橡胶带
FAITH SHINE CORP中国台湾21$147.8K其他机器刀具、其他塑料制品
XT-Shenzhen Haonuoyu Technology Co., Ltd.中国13$130.2K功能机器零件、其他功能机器
Union Tool Hong Kong Ltd.中国18$17.2K可互换钻具、其他机器刀具
Kyowa Electronic Instruments Co., Ltd.印度12$14.1K其他测量仪器、其他粘合剂≤1kg
Ping You Industrial Co., Ltd.越南19$11.6K其他钢铁制品、加强橡胶带
NIX (Thailand) Co., Ltd.泰国6$6.6K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Shenzhen Nels Technology Co., Ltd.中国7$3.3K功能机器零件、其他钢铁制品
ICMILES Electronics Ltd.中国3$1.9K1000伏以下插头插座、其他电感器
Ingun South East Asia Pte. Ltd.德国3$1.6K其他电路开关装置、其他铜制品

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Level Up Electronics Co., Ltd.越南2$447.8K电力控制板
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南12$73.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Moonpo Development (Vietnam) Ltd.越南15$25.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
UE Vietnam Co., Ltd.越南6$11.7K其他塑料制品、其他纸制品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$8.5K其他塑料制品、其他电子IC
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南5$5.6K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
UE Vietnam Co., Ltd.越南5$4.2K其他塑料制品、处理器及控制器
Apical Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$4.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南4$2.1K通信设备零件、其他塑料制品
DKT Vina Co., Ltd.越南4$587印刷电路、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电子ICXT-Shenzhen Haonuoyu Technology Co., Ltd.中国$300
2026-06-15其他橡胶带Ping You Industrial Co., Ltd.中国$100
2026-06-15其他橡胶带Ping You Industrial Co., Ltd.日本$102
2026-06-12可互换钻具Union Tool Hong Kong Ltd.日本$440
2026-06-12可互换钻具Union Tool Hong Kong Ltd.日本$800
2026-05-22其他功能机器Ping You Industrial Co., Ltd.日本$426
2026-05-22其他功能机器Ping You Industrial Co., Ltd.日本$1.4K
2026-05-22其他钢铁制品Ping You Industrial Co., Ltd.中国$88
2026-05-22其他钢铁制品Ping You Industrial Co., Ltd.中国$125
2026-05-22其他钢铁制品Ping You Industrial Co., Ltd.中国$40

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他橡胶带Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$53
2026-04-24其他橡胶带Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$106
2026-04-24非轻质石油Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$166
2026-04-24阀门龙头Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$151
2026-04-24阀门龙头Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$151
2026-04-23其他橡胶带Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$106
2026-04-23其他橡胶带Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$53
2026-04-23其他橡胶带Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$106
2026-04-23阀门龙头Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$151
2026-04-23其他橡胶带Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南$53

相关企业 · 同类产品

SMT Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →