SMT Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SMT
188
进口笔数
79
出口笔数
$1.21M
进口金额
$771.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-04-24
最近出口
39
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500611201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y6EEV3 |
| 成立日期 | 2018-08-07 |
| 联系地址 | khu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm Vạc, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SMT |
| 企业英文名称 | SMT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | khu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm Vạc, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84906248039 |
| 邮箱 | smtvinhphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $857.0K |
| 日本 | 74 | $336.0K |
| 越南 | 2 | $10.4K |
| 新加坡 | 2 | $2.1K |
| 德国 | 3 | $1.6K |
| 韩国 | 1 | $152 |
| 丹麦 | 1 | $100 |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $595.7K |
| 中国 | 1 | $176.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XT Shenzhen Haonuoyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $335.4K | 其他钢铁制品、其他橡胶带 |
| FAITH SHINE CORP | 中国台湾 | 21 | $147.8K | 其他机器刀具、其他塑料制品 |
| XT-Shenzhen Haonuoyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $130.2K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Union Tool Hong Kong Ltd. | 中国 | 18 | $17.2K | 可互换钻具、其他机器刀具 |
| Kyowa Electronic Instruments Co., Ltd. | 印度 | 12 | $14.1K | 其他测量仪器、其他粘合剂≤1kg |
| Ping You Industrial Co., Ltd. | 越南 | 19 | $11.6K | 其他钢铁制品、加强橡胶带 |
| NIX (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $6.6K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Shenzhen Nels Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.3K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| ICMILES Electronics Ltd. | 中国 | 3 | $1.9K | 1000伏以下插头插座、其他电感器 |
| Ingun South East Asia Pte. Ltd. | 德国 | 3 | $1.6K | 其他电路开关装置、其他铜制品 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Level Up Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $447.8K | 电力控制板 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $73.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 15 | $25.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.7K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $5.6K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $587 | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他电子IC | XT-Shenzhen Haonuoyu Technology Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-15 | 其他橡胶带 | Ping You Industrial Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-15 | 其他橡胶带 | Ping You Industrial Co., Ltd. | 日本 | $102 |
| 2026-06-12 | 可互换钻具 | Union Tool Hong Kong Ltd. | 日本 | $440 |
| 2026-06-12 | 可互换钻具 | Union Tool Hong Kong Ltd. | 日本 | $800 |
| 2026-05-22 | 其他功能机器 | Ping You Industrial Co., Ltd. | 日本 | $426 |
| 2026-05-22 | 其他功能机器 | Ping You Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-05-22 | 其他钢铁制品 | Ping You Industrial Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-05-22 | 其他钢铁制品 | Ping You Industrial Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-05-22 | 其他钢铁制品 | Ping You Industrial Co., Ltd. | 中国 | $40 |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-04-23 | 其他橡胶带 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-04-23 | 其他橡胶带 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-04-23 | 其他橡胶带 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-04-23 | 其他橡胶带 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $53 |