Khai Hung Investment Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,651 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

19
进口笔数
1,651
出口笔数
$6.5K
进口金额
$6.30M
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-05-20
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 34 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 65 笔2024-04进口 $653 · 1 笔出口 $192.4K · 62 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 50 笔2024-06进口 $2.0K · 17 笔出口 $283.5K · 71 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 52 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 76 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 51 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 59 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 76 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 74 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 37 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 41 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 47 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 35 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $269.0K · 69 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 43 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $200.7K · 65 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $488.1K · 61 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $335.0K · 87 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 163 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 48 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $376.4K · 88 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.0K · 84 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16320232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 34 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 65 笔2024-04进口 $653 · 1 笔出口 $192.4K · 62 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 50 笔2024-06进口 $2.0K · 17 笔出口 $283.5K · 71 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 52 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 76 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 51 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 59 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 76 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 74 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 37 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 41 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 47 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 35 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $269.0K · 69 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 43 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $200.7K · 65 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $488.1K · 61 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $335.0K · 87 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 163 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $209.2K · 48 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $376.4K · 88 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.0K · 84 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201640521
企查查编码QVNEGUFNN2
成立日期2015-07-13
联系地址Thôn Quang Khải (nhà ông Lê Văn Thương), Xã Quang Hưng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KHẢI HƯNG
企业英文名称KHAI HUNG TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Quang Khải (nhà ông Lê Văn Thương), Xã An Quang, TP Hải Phòng
经营范围0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84973968971
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
850440静止变流器
903180其他测量仪器
851762通信设备
903289其他自动控制仪
847989其他功能机器
853649高压继电器
854239其他电子IC
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
820790可互换工具
854449绝缘电线
903149其他光学测量仪
853690其他电路开关装置
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.8K
越南17$2.0K
德国1$653

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,645$6.28M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Top Source Trading Ltd.中国1$3.8K塑料包装箱、金属框架座椅
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南17$2.0K冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
Atlas Copco Industrial Technique (Shanghai) Co., Ltd. Suzhou Branch中国1$653非泡沫橡胶密封件、功能机器零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南1,545$6.02M处理器及控制器、其他塑料制品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南11$108.7K8472机器零件、其他钢铁制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南26$89.7K自粘塑料片、其他塑料包装制品
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南57$62.9K其他塑料包装制品、OLED显示模组
Kyoungsung Vietnam Co., Ltd.越南6$8.2K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南6$6.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16其他塑料制品V Top Source Trading Ltd.中国$2.4K
2025-09-16其他塑料制品V Top Source Trading Ltd.中国$56
2025-09-16绝缘电线V Top Source Trading Ltd.中国$199
2025-09-16其他塑料制品V Top Source Trading Ltd.中国$180
2025-09-16其他塑料制品V Top Source Trading Ltd.中国$172
2025-09-16绝缘电线V Top Source Trading Ltd.中国$832
2024-06-06高压继电器LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$9
2024-06-06静止变流器LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$9
2024-06-06其他测量仪器LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$9
2024-06-06其他功能机器LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$9

出口(共 1,651)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20铜绕组线Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$0
2026-05-20非乙烯塑料袋Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$172
2026-05-20铜绕组线Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$0
2026-05-20非LED电灯Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$47
2026-05-20分析仪器Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$241
2026-05-20工业称重机30-5000公斤Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$155
2026-05-20非乙烯塑料袋Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$96
2026-05-15分析仪器Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$241
2026-05-15非乙烯塑料袋Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$96
2026-05-15铜绕组线Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$310

相关企业 · 同类产品

Khai Hung Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →