Xin Ying Construction Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XâY DựNG XIN YING
7
进口笔数
0
出口笔数
$181.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703146230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR280YDF |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | Căn E1-12B, Khu đô thị Huỳnh Gia Phát, Khu phố Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG XIN YING |
| 企业英文名称 | XIN YING CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Đường số 1, Khu dân cư Hiệp Thành 3, Khu phố Hiệp Thành 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0989800122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $181.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Binfeng Fuyong Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $166.6K | 其他离心泵、计量液体泵 |
| Chengdu Binfeng Fuyong Environmental Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15.2K | 计量液体泵、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他离心泵 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 其他风扇 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-30 | 液体过滤机械 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-03-30 | 液体流量计 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-30 | 液体气体测量仪 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $542 |
| 2026-03-30 | 其他塑料建材 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-03-30 | 其他离心泵 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 其他往复泵 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |