GPE Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GPE VIETNAM

232
进口笔数
216
出口笔数
$48.2K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-10
最近出口
76
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 10 笔出口 $10 · 2 笔2023-10进口 $393 · 4 笔出口 $20 · 4 笔2023-11进口 $649 · 5 笔出口 $30 · 6 笔2023-12进口 $1.2K · 9 笔出口 $5 · 1 笔2024-01进口 $3.2K · 16 笔出口 $20 · 4 笔2024-02进口 $1.3K · 4 笔出口 $67 · 7 笔2024-03进口 $1.5K · 5 笔出口 $166 · 8 笔2024-04进口 $5.2K · 17 笔出口 $55 · 5 笔2024-05进口 $2.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.7K · 11 笔出口 $229 · 8 笔2024-07进口 $1.4K · 7 笔出口 $193 · 9 笔2024-08进口 $443 · 8 笔出口 $25 · 5 笔2024-09进口 $600 · 7 笔出口 $10 · 2 笔2024-10进口 $921 · 9 笔出口 $30 · 6 笔2024-11进口 $1.0K · 10 笔出口 $15 · 3 笔2024-12进口 $256 · 5 笔出口 $11 · 2 笔2025-01进口 $1.0K · 3 笔出口 $52 · 5 笔2025-02进口 $9.0K · 5 笔出口 $149 · 8 笔2025-03进口 $370 · 4 笔出口 $241 · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 27 笔2025-05进口 $184 · 5 笔出口 $57 · 6 笔2025-06进口 $186 · 5 笔出口 $134 · 13 笔2025-07进口 $1.0K · 4 笔出口 $101 · 11 笔2025-08进口 $187 · 3 笔出口 $93 · 10 笔2025-09进口 $499 · 4 笔出口 $74 · 7 笔2025-10进口 $212 · 3 笔出口 $19 · 3 笔2025-11进口 $1.6K · 6 笔出口 $100 · 7 笔2025-12进口 $1.6K · 6 笔出口 $200 · 14 笔2026-01进口 $861 · 6 笔出口 $212 · 1 笔2026-02进口 $268 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $347 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 10 笔出口 $10 · 2 笔2023-10进口 $393 · 4 笔出口 $20 · 4 笔2023-11进口 $649 · 5 笔出口 $30 · 6 笔2023-12进口 $1.2K · 9 笔出口 $5 · 1 笔2024-01进口 $3.2K · 16 笔出口 $20 · 4 笔2024-02进口 $1.3K · 4 笔出口 $67 · 7 笔2024-03进口 $1.5K · 5 笔出口 $166 · 8 笔2024-04进口 $5.2K · 17 笔出口 $55 · 5 笔2024-05进口 $2.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.7K · 11 笔出口 $229 · 8 笔2024-07进口 $1.4K · 7 笔出口 $193 · 9 笔2024-08进口 $443 · 8 笔出口 $25 · 5 笔2024-09进口 $600 · 7 笔出口 $10 · 2 笔2024-10进口 $921 · 9 笔出口 $30 · 6 笔2024-11进口 $1.0K · 10 笔出口 $15 · 3 笔2024-12进口 $256 · 5 笔出口 $11 · 2 笔2025-01进口 $1.0K · 3 笔出口 $52 · 5 笔2025-02进口 $9.0K · 5 笔出口 $149 · 8 笔2025-03进口 $370 · 4 笔出口 $241 · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 27 笔2025-05进口 $184 · 5 笔出口 $57 · 6 笔2025-06进口 $186 · 5 笔出口 $134 · 13 笔2025-07进口 $1.0K · 4 笔出口 $101 · 11 笔2025-08进口 $187 · 3 笔出口 $93 · 10 笔2025-09进口 $499 · 4 笔出口 $74 · 7 笔2025-10进口 $212 · 3 笔出口 $19 · 3 笔2025-11进口 $1.6K · 6 笔出口 $100 · 7 笔2025-12进口 $1.6K · 6 笔出口 $200 · 14 笔2026-01进口 $861 · 6 笔出口 $212 · 1 笔2026-02进口 $268 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $347 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317025187
企查查编码QVN6CCDQBG
成立日期2021-11-11
联系地址Số 40, Đường 29, Khu Phố 5, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GPE VIETNAM
企业英文名称GPE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40, Đường 29, Khu Phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84899470574
邮箱fpanizzoli@sergent-major.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
611130婴儿化纤针织品
600632染色合成针织布
611120婴儿棉针织品
611190婴儿纺织服装
650500针织头饰
961590发饰
610990非棉针织背心
650699其他头饰
610339其他纺织夹克

出口

HS 编码产品
621710其他服装配件
621111男式泳装
650500针织头饰
611120婴儿棉针织品
611130婴儿化纤针织品
620920婴儿棉服
611030化纤针织服装
961519非塑料梳子
611780其他针织配件
621120滑雪服

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$34.2K
印度18$11.1K
巴基斯坦14$1.4K
孟加拉国10$1.4K
法国2$179

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国192$1.7K
法国23$806
中国1$38
越南1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qixia Sanying Knitting Co., Ltd.中国49$8.8K婴儿化纤针织品、染色合成针织布
Market Global Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国18$2.3K发饰、其他纺织制品
China Forte Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国8$2.0K农用砍伐工具、手工锤
Sergent Major Qingdao Office中国10$1.5K其他服装配件、服装零件
GPE International S.A.孟加拉国11$1.4K婴儿化纤针织品、染色合成针织布
Qingdao Kseng Apparel Co., Ltd.中国6$1.3K印刷标签、机织标签
Fapre Industrial Co., Ltd.中国7$1.2K硫化橡胶板片、PVC地板/墙覆盖物
Shanghai Swany Textile Inc.中国4$924针织头饰、合成纤维手套
QINGDAO S & G APPAREL LTD中国香港7$683其他印刷品、其他纺织大衣
A.N. Textiles Industries巴基斯坦8$637男棉裤、女式棉裤

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GPE International S.A.孟加拉国190$1.7K其他服装配件、男式泳装
Gpe Sas Sergent Major法国16$441婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品
GPE SAS - DPAM法国1$212其他纤维纸板容器、其他木制品
Gpe Sas Dpam法国6$148婴儿化纤针织品、非塑料梳子
GPE China Office中国1$38其他塑纺箱盒、其他印刷品
Farhana Islam孟加拉国2$10其他服装配件、其他印刷品
GPE SAS法国2$6婴儿棉针织品、棉针织T恤及背心
GPE SAS DPAM越南1$4针织头饰

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他纺织大衣JIANG SHENGFENG中国$74
2026-04-29其他纺织大衣JIANG SHENGFENG中国$74
2026-04-23其他头饰CONCEPT 4 LTD中国$30
2026-04-23其他头饰CONCEPT 4 LTD中国$30
2026-04-22棉针织夹克QINGDAO KEYILONG TRADING CO LTD中国$90
2026-04-22非塑料梳子CONCEPT 4 LTD中国$13
2026-04-22非塑料梳子CONCEPT 4 LTD中国$13
2026-04-22其他纺织制品CONCEPT 4 LTD中国$5
2026-04-22非塑料梳子CONCEPT 4 LTD中国$6
2026-04-22非塑料梳子CONCEPT 4 LTD中国$6

出口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-10其他纺织裙GPE SAS - DPAM法国$5
2026-01-10皮革运动鞋GPE SAS - DPAM法国$14
2026-01-10针织围巾GPE SAS - DPAM法国$3
2026-01-10其他木制品GPE SAS - DPAM法国$1
2026-01-10女式纺织裤GPE SAS - DPAM法国$33
2026-01-10男式合成夹克GPE SAS - DPAM法国$14
2026-01-10非塑料梳子GPE SAS - DPAM法国$3
2026-01-10棉针织衬衫GPE SAS - DPAM法国$26
2026-01-10棉制运动套装GPE SAS - DPAM法国$21
2026-01-10压力袜GPE SAS - DPAM法国$3

相关企业 · 同类产品

GPE Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →