The Theatre of Dreams Hadoo Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHà HáT CủA NHữNG GIấC Mơ HADOO
2
进口笔数
0
出口笔数
$31.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108515759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VM9Q80 |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | Ô số 8, khu đấu giá quyền sử dụng đất, nhà vườn BT4, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ HÁT CỦA NHỮNG GIẤC MƠ HADOO |
| 企业英文名称 | THE THEATRE OF DREAMS HADOO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32, ngõ 28 Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84975820880 |
| 邮箱 | Caothuong.hadoospa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $31.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cotde International Corporation | 韩国 | 1 | $23.6K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| SL Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.5K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 其他护肤品 | SL COSMETIC CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $3.3K |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $980 |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $2.5K |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $1.5K |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $1.7K |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $2.9K |
| 2023-08-29 | 皮肤清洁剂 | COTDE INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |