Dat Tam Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐạT TâM
3
进口笔数
0
出口笔数
$18.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316566289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2BJ30E |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | 912/13 Quốc Lộ 13, khu phố 2, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠT TÂM |
| 企业英文名称 | DAT TAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +842866841899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 830120 | 车用锁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.5K |
| 日本 | 1 | $516 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Shenzhen Yishang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 玩具模型、口香糖 |
| Tochigiya Co., Ltd. | 日本 | 1 | $516 | 贱金属铰链、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $242 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $587 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $242 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $242 |