Manh Khanh Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MạNH KHANH
6
进口笔数
144
出口笔数
$211.9K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301147715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FAYCXK |
| 成立日期 | 2020-08-28 |
| 联系地址 | Thôn Lạc Nhuế, Xã Thụy Hòa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MẠNH KHANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lạc Nhuế, Xã Tam Đa, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84973652692 |
| 邮箱 | tmdvmanhkhanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720925 | 冷轧钢板 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 722550 | 冷轧合金钢 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $210.8K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $1.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wugang Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $146.9K | 涂层钢板、热轧合金钢板 |
| HANWU STEEL CO.,LTD | 中国 | 1 | $57.6K | 焊接方钢管、铝箔 |
| Shandong Jianye Steel Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 80毫米以上U型钢、工字钢 |
| Jina Korea | 韩国 | 1 | $1.1K | 静止变流器、其他电气开关 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $1.69M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $37.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| NK Technology VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $843 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $797 | LED发光二极管、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 焊接方钢管 | HANWU STEEL CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-13 | 焊接方钢管 | HANWU STEEL CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-13 | 焊接方钢管 | HANWU STEEL CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-13 | 焊接方钢管 | HANWU STEEL CO.,LTD | 中国 | $770 |
| 2026-07-13 | 焊接方钢管 | HANWU STEEL CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-07-13 | 焊接方钢管 | HANWU STEEL CO.,LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-07-13 | 焊接方钢管 | HANWU STEEL CO.,LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-07-13 | 焊接方钢管 | HANWU STEEL CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-13 | 焊接方钢管 | HANWU STEEL CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-07-13 | 焊接方钢管 | HANWU STEEL CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 合金钢扁轧材 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $457 |
| 2026-07-31 | 其他塑料管材 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-07-31 | 焊接方钢管 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2026-07-31 | 铝合金板材 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-07-31 | 焊接钢丝网 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $862 |
| 2026-07-31 | 其他擦亮剂 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $481 |
| 2026-07-31 | 合金钢扁轧材 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-31 | 合金钢扁轧材 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 毡尖笔 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $207 |