Nam & Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam & Co
153
进口笔数
1
出口笔数
$2.75M
进口金额
$11.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-05-06
最近出口
47
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801146579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EX34V9 |
| 成立日期 | 2015-10-13 |
| 联系地址 | Lô 3 Phân khu phía Tây Khu công nghiệp Phú Thái, Thị Trấn Phú Thái, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM & CO |
| 企业英文名称 | NAM & CO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3 Phân khu phía Tây Khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84868288080 |
| 邮箱 | sale@namandco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 146.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $2.63M |
| 中国台湾 | 9 | $101.6K |
| 泰国 | 1 | $15.1K |
| 韩国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hongxiu Textile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $492.5K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Shenzhen Taiga Textiles Co., Ltd. | 中国 | 14 | $462.6K | 染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布 |
| Zhejiang Hongli Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $374.8K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $233.5K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| CHEERFASHION CO LTD | 中国台湾 | 5 | $128.6K | 染色合成针织布、聚氨酯纺织物 |
| ARTEX TEXTILES CO LTD | 中国台湾 | 8 | $96.4K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing Weilang Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $88.5K | 染色聚酯布、染色化纤长丝布 |
| Hangzhou Jihui Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $84.4K | 染色化纤长丝布、聚酯粘胶混纺布 |
| Changzhou Dahua Imp & Exp (Group) Corp. | 中国 | 4 | $57.8K | 机织标签、印刷标签 |
| Shenzhen Colourimage Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.4K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、亚麻布<85% |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N25 Caviar Trade GmbH | 德国 | 1 | $11.2K | 动物雕刻材料、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING ZUOZHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING ZUOZHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 彩色棉布100-200克 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $837 |
| 2026-04-02 | 彩色棉布100-200克 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $837 |
| 2026-03-19 | 染色聚酯布 | CHANGZHOU FOREIGN TRADE CORP | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-05 | 聚酯粘胶混纺布 | SHENZHEN TAIGA TEXTILES CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2025-11-21 | 聚酯短纤织物 | SHERRY TEXTILES INDUSTRIES INC | 中国 | $10.3K |
| 2025-11-10 | 染色机织布 | ARTEX TEXTILES CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2025-10-31 | 人造纤维刺绣 | HANGZHOU RUNSHA TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-09 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING KEQIAO HONGSEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 棉针织T恤及背心 | N25 CAVIAR TRADE GMBH | 德国 | $8.4K |
| 2025-05-06 | 棉针织T恤 | N25 CAVIAR TRADE GMBH | 德国 | $2.8K |