VIETNAM JC TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI JC VIệT NAM
4
进口笔数
2
出口笔数
$62.0K
进口金额
$133.0K
出口金额
2025-02-27
最近进口
2023-06-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108782673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6ENB2B |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | Số 163 Khu biệt thự La Casta, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI JC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM JC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK02-12A, khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84923053588 |
| 邮箱 | hoadon.jc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 59.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $62.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $133.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANSKI GROUP INC | 中国 | 2 | $36.7K | 金属增强橡胶管、阀门龙头 |
| PINGXIANG CHENGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $16.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PINGXIANG CHENGJIE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | 2 | $133.0K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 钢铁卫浴器具 | FANSKI GROUP INC | 中国 | $882 |
| 2025-02-27 | 其他塑料管材 | FANSKI GROUP INC | 中国 | $2.5K |
| 2025-02-27 | 金属增强橡胶管 | FANSKI GROUP INC | 中国 | $252 |
| 2025-02-27 | 阀门龙头 | FANSKI GROUP INC | 中国 | $403 |
| 2025-02-27 | 钢铁卫浴器具 | FANSKI GROUP INC | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-27 | 钢铁卫浴器具 | FANSKI GROUP INC | 中国 | $4.5K |
| 2025-02-27 | 阀门龙头 | FANSKI GROUP INC | 中国 | $684 |
| 2025-02-27 | 钢铁卫浴器具 | FANSKI GROUP INC | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-27 | 阀门龙头 | FANSKI GROUP INC | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-27 | 其他塑料管材 | FANSKI GROUP INC | 中国 | $2.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 木制办公家具 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2023-06-09 | 木制办公家具 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2023-06-09 | 木制办公家具 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $640 |
| 2023-06-09 | 木制办公家具 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-06-09 | 木制办公家具 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-06-09 | 软垫木座椅 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-06-09 | 木制办公家具 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $349 |
| 2023-06-09 | 木制办公家具 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-06-09 | 金属办公家具 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-06-09 | 木制办公家具 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $19.0K |