Global Export Import Branch
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Xuất Nhập Khẩu Toàn Cầu Thuộc Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty Thương Mại Quảng Trị
93
进口笔数
0
出口笔数
$7.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200042556-028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRW6URDK |
| 成立日期 | 2012-03-09 |
| 联系地址 | Tầng 3 số nhà 01 Phan Bội Châu, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU THUỘC CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI QUẢNG TRỊ |
| 企业英文名称 | GLOBAL EXPORT IMPORT BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 3 số nhà 01 Phan Bội Châu, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0533550211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 93 | $7.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lion Corporation Thailand Ltd. | 泰国 | 64 | $6.51M | 零售清洁粉剂、皮肤清洁剂 |
| LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | 8 | $1.14M | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| J C P Plastic Ltd. Part | 泰国 | 5 | $65.1K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| J.C.P. Plastic Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $46.1K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Pioneer Industrial Corporation Ltd. | 泰国 | 3 | $43.4K | 塑料餐具、塑料容器 |
| KT MSG Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $40.8K | 氨基酸及酯类、混合调味料 |
| PIONEER INDUSTRIAL CORP LTD | 泰国 | 1 | $11.6K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| J.C.J. Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $9.8K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Blue Light Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.3K | 塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $950 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $81 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $160 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $150 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 洗发剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $240 |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $117 |