Song Cheon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SONG CHEON VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$396.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107502179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GAPWD3 |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | Phòng 2301 tòa nhà Viwaseen, 48 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG CHEON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SONG CHEON VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2401 tòa nhà Viwaseen, 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02437957204 |
| 邮箱 | thuantt.songcheon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 44.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $396.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoo Chang Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $384.3K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| K Hardware Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.7K | 其他金属锁、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 钢铁门窗 | Yoo Chang Co., Ltd. | 韩国 | $791 |
| 2026-01-27 | 其他金属锁 | K Hardware Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 金属门闭门器 | K Hardware Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-12-22 | 其他金属锁 | K HARDWARE CO LTD | 韩国 | $295 |
| 2025-11-17 | 其他钢铁结构体 | Yoo Chang Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | Yoo Chang Co., Ltd. | 韩国 | $249 |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | Yoo Chang Co., Ltd. | 韩国 | $111 |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | Yoo Chang Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2025-11-17 | 其他钢铁结构体 | Yoo Chang Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | Yoo Chang Co., Ltd. | 韩国 | $348 |