Nam An Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ NAM AN
37
进口笔数
0
出口笔数
$631.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316628129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUJP1F2 |
| 成立日期 | 2020-12-07 |
| 联系地址 | 103/12/31 Đường 20, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NAM AN |
| 企业英文名称 | NAM AN TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103/12/31 Đường 20, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84383355186 |
| 邮箱 | microfiber2016@gmail.com |
| 官网 | www.microfibervn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $631.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou T&D International Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $374.3K | 车用照明信号装置、车身零件 |
| Hangzhou Jiemeier Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $139.3K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| ac59405a9cbd59bd7f74582cc93699c3 | 7 | $103.1K | ||
| Tianjin Meifurui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 纱线花边制造机、铜镍合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU T & D INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU T & D INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU T & D INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU T & D INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $569 |
| 2026-04-15 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU T & D INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU T & D INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-15 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU T & D INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU T & D INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU T & D INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $569 |
| 2026-04-15 | 聚氨酯纺织物 | CHANGZHOU T & D INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |