Corporation Joint Stock Company Manufacturing and Processing Coffee Benefits
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK SX Và CHế BIếN HạT ĐIềU TTH
46
进口笔数
85
出口笔数
$8.15M
进口金额
$11.61M
出口金额
2025-11-25
最近进口
2026-04-03
最近出口
23
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702968460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF8T519 |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1907, tờ bản đồ số 45, khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN HẠT ĐIỀU TTH |
| 企业英文名称 | TTH CASHEW PRODUCTION AND PROCESSING EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1907, tờ bản đồ số 45, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0966300986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 玻利维亚 | 6 | $1.30M |
| 柬埔寨 | 10 | $1.26M |
| 几内亚 | 4 | $1.21M |
| 尼日利亚 | 5 | $1.10M |
| 莫桑比克 | 2 | $727.5K |
| 加纳 | 3 | $471.7K |
| 塞内加尔 | 3 | $432.3K |
| 科特迪瓦 | 2 | $380.4K |
| 坦桑尼亚 | 2 | $334.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $331.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $7.47M |
| 越南 | 8 | $787.5K |
| 哈萨克斯坦 | 4 | $665.4K |
| 新加坡 | 9 | $620.4K |
| 阿联酋 | 6 | $507.5K |
| 韩国 | 5 | $424.7K |
| 保加利亚 | 2 | $242.2K |
| 美国 | 1 | $121.9K |
| 中国台湾 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VinaFriends Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $2.25M | 带壳腰果、带壳夏威夷果 |
| Sambath Uddom Meanchey Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $1.11M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| OneZeroSoft Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 4 | $827.5K | 带壳腰果 |
| Praramb Agri Trading DMCC | 阿联酋 | 3 | $722.9K | 带壳腰果、干木豆 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 几内亚 | 1 | $358.6K | 带壳腰果 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $332.4K | 带壳腰果、可可豆 |
| Suragan General Trading FZC | 加纳 | 1 | $318.4K | 带壳腰果 |
| SG Trade Tanzania Ltd. | 新加坡 | 1 | $285.8K | 带壳腰果 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $274.4K | 带壳腰果、干木豆 |
| Sambath Undom Meanchey Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $150.9K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 23 | $3.95M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Longzhou County Guangyuan Cultivated Professional Cooperatives | 中国 | 9 | $1.82M | 去壳腰果、鲜榴莲 |
| VinaFriends Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.63M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 3 | $649.1K | 去壳腰果 |
| Jingxi Longjin Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 2 | $363.3K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| LLP Asiya Treyd | 哈萨克斯坦 | 2 | $342.6K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Dca General Trading Llc | 阿联酋 | 3 | $305.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 2 | $252.0K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Standard Trade Ltd. | 保加利亚 | 2 | $242.2K | 去壳腰果 |
| Hwangto Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $194.5K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 带壳腰果 | SWISS GOURMET CO LTD | 几内亚 | $271.9K |
| 2025-09-22 | 带壳夏威夷果 | VINAFRIENDS PTE LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-09-22 | 去壳腰果 | VINAFRIENDS PTE LTD | 越南 | $6.4K |
| 2025-09-18 | 带壳腰果 | VINAFRIENDS PTE LTD | 几内亚 | $403.3K |
| 2025-08-23 | 去壳腰果 | VINAFRIENDS PTE LTD | 越南 | $56.8K |
| 2025-08-23 | 带壳夏威夷果 | VINAFRIENDS PTE LTD | 越南 | $10.9K |
| 2025-08-23 | 坚果及种子 | VINAFRIENDS PTE LTD | 越南 | $14.4K |
| 2025-08-19 | 去壳腰果 | VINAFRIENDS PTE LTD | 越南 | $56.8K |
| 2025-08-19 | 坚果及种子 | VINAFRIENDS PTE LTD | 越南 | $14.4K |
| 2025-08-19 | 带壳夏威夷果 | VINAFRIENDS PTE LTD | 越南 | $10.9K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $184.1K |
| 2026-02-06 | 坚果及种子 | VINAFRIENDS PTE LTD | — | $6.7K |
| 2026-02-06 | 坚果及种子 | VINAFRIENDS PTE LTD | — | $5.8K |
| 2026-02-03 | 去壳腰果 | EUROTREID KST LLC | — | $164.2K |
| 2026-02-02 | 去壳腰果 | VINAFRIENDS PTE LTD | — | $115.1K |
| 2026-01-26 | 坚果及种子 | VINAFRIENDS PTE LTD | — | $13.8K |
| 2025-12-17 | 带壳夏威夷果 | VINAFRIENDS PTE LTD | 新加坡 | $39.8K |
| 2025-12-17 | 坚果及种子 | VINAFRIENDS PTE LTD | 新加坡 | $6.2K |
| 2025-12-09 | 去壳腰果 | EUROTREID KST LLC | 哈萨克斯坦 | $161.8K |
| 2025-12-04 | 去壳腰果 | STANDARD TRADE LTD | 保加利亚 | $57.8K |