P&L ENC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH P&L ENC
2
进口笔数
0
出口笔数
$30.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301095922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3RTST3 |
| 成立日期 | 2019-07-05 |
| 联系地址 | Phòng 701, Lô số 90, Toà Thương mại Cát Tường Eco, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH P&L ENC |
| 企业英文名称 | P&L ENC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 701, Lô số 90, Toà Thương mại Cát Tường Eco, đường Lê Thái Tổ., Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84369135857 |
| 邮箱 | plenc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $19.9K |
| 中国台湾 | 1 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Won Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.9K | 不锈钢管线管、不锈钢管件 |
| Jasa Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $10.1K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 硬质PVC管 | JASA CORP ORATION | 中国台湾 | $10.1K |
| 2023-03-22 | 压力测量仪 | DONG WON HITECH CO., LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2023-03-22 | 不锈钢管件 | DONG WON HITECH CO., LTD | 韩国 | $22 |
| 2023-03-22 | 不锈钢管线管 | DONG WON HITECH CO., LTD | 韩国 | $642 |
| 2023-03-22 | 不锈钢管件 | DONG WON HITECH CO., LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2023-03-22 | 不锈钢管件 | DONG WON HITECH CO., LTD | 韩国 | $162 |
| 2023-03-22 | 不锈钢管件 | DONG WON HITECH CO., LTD | 韩国 | $185 |
| 2023-03-22 | 非液体温度计 | DONG WON HITECH CO., LTD | 韩国 | $625 |
| 2023-03-22 | 不锈钢管件 | DONG WON HITECH CO., LTD | 韩国 | $708 |
| 2023-03-22 | 不锈钢管线管 | DONG WON HITECH CO., LTD | 韩国 | $3.4K |