Blue Sky Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BầU TRờI XANH
72
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313189297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTA1W49 |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | 733/5 Đường Tỉnh lộ 10, Khu phố 4, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BẦU TRỜI XANH |
| 企业英文名称 | BLUE SKY IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 733/5 Đường Tỉnh lộ 10, Khu phố 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84909395123 |
| 邮箱 | bautroixanh.btx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 44 | $1.38M |
| 泰国 | 28 | $712.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vega Foods Corp. Private Ltd. | 马来西亚 | 35 | $1.09M | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| Vega Foods Corp. Private Ltd. | 泰国 | 21 | $527.0K | 鲭鱼制品、碾磨大米 |
| VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD. | 新加坡 | 15 | $457.9K | 沙丁鱼制品、加糖乳制品 |
| Asian Gold Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.3K | 纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD. | 马来西亚 | $25.8K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD. | 马来西亚 | $25.8K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD. | 马来西亚 | $25.8K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD. | 马来西亚 | $25.8K |
| 2026-04-01 | 鲭鱼制品 | VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD. | 泰国 | $24.9K |
| 2026-04-01 | 鲭鱼制品 | VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD. | 泰国 | $24.9K |
| 2026-03-23 | 鲭鱼制品 | VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD. | 泰国 | $24.9K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD. | 马来西亚 | $25.8K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD. | 马来西亚 | $25.8K |
| 2026-03-05 | 鲭鱼制品 | VEGA FOODS CORP PTE LTD | 泰国 | $24.9K |