Tay Sai Gon Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tây Sài Gòn
125
进口笔数
0
出口笔数
$55.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101357907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E5TATG |
| 成立日期 | 2011-03-04 |
| 联系地址 | Đường số 10, Khu dân cư Mai Thị Non, Khu phố 2, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TÂY SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 199A5 Đường Nguyễn Hữu Trí, Ấp Thanh Hiệp, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842723636404 |
| 邮箱 | info.taysaigon@gmail.com |
| 传真 | +842723636405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 21 | $42.65M |
| 韩国 | 82 | $10.56M |
| 马来西亚 | 9 | $1.33M |
| 波兰 | 3 | $235.6K |
| 中国 | 5 | $221.2K |
| 西班牙 | 1 | $107.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $106.9K |
| 新西兰 | 1 | $63.5K |
| 意大利 | 1 | $51.1K |
| 新加坡 | 1 | $48.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golding & Partners FZCO | 阿联酋 | 9 | $42.78M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 43 | $4.54M | 非轻质石油、涂层钢板 |
| DMC Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $2.57M | 非轻质石油 |
| Shamrock Shipping & Trading Ltd. | 韩国 | 10 | $1.55M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Kalpesh International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $738.0K | 非轻质石油、稀土金属化合物 |
| Ah Route Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $363.4K | 非轻质石油 |
| Shamrock Shipping & Trading Ltd. | 泰国 | 4 | $343.3K | 非轻质石油 |
| EVICOR AG | 泰国 | 3 | $321.2K | 非轻质石油 |
| Topnext International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $258.7K | 甲苯、轻质石油油品 |
| SFC Excellence Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $85.9K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | DMC GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $100.2K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | DMC GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $100.2K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | DMC GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $101.6K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | DMC GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $101.6K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | SHAMROCK SHIPPING & TRADING LTD | 马来西亚 | $91.8K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | SHAMROCK SHIPPING & TRADING LTD | 马来西亚 | $91.8K |
| 2026-04-11 | 非轻质石油 | DMC GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $100.2K |
| 2026-04-11 | 非轻质石油 | DMC GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $100.2K |
| 2026-04-11 | 非轻质石油 | DMC GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $100.6K |
| 2026-04-11 | 非轻质石油 | DMC GLOBAL PTE LTD | 马来西亚 | $100.6K |