VI PHONG CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Vĩ Phong
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$338.0K
出口金额
—
最近进口
2024-05-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700538085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ15XPGD |
| 成立日期 | 2003-11-11 |
| 联系地址 | Lô P6, đường N9, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨ PHONG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô P6, đường N9, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 06503789076 |
| 传真 | 06503789075 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 340亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $294.9K |
| 越南 | 2 | $43.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY AIZ CORP ORATION | 日本 | 22 | $294.9K | 其他水泥制品 |
| AIZ CORP ORATION | 越南 | 2 | $43.0K | 天然石材铺路石、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 其他水泥制品 | CONG TY AIZ CORP ORATION | 日本 | $701 |
| 2024-05-10 | 其他水泥制品 | CONG TY AIZ CORP ORATION | 日本 | $4.3K |
| 2024-05-10 | 其他水泥制品 | CONG TY AIZ CORP ORATION | 日本 | $850 |
| 2024-05-02 | 其他水泥制品 | CONG TY AIZ CORP ORATION | 日本 | $897 |
| 2024-05-02 | 其他水泥制品 | CONG TY AIZ CORP ORATION | 日本 | $970 |
| 2024-05-02 | 其他水泥制品 | CONG TY AIZ CORP ORATION | 日本 | $1.9K |
| 2024-05-02 | 其他水泥制品 | CONG TY AIZ CORP ORATION | 日本 | $880 |
| 2024-05-02 | 其他水泥制品 | CONG TY AIZ CORP ORATION | 日本 | $2.3K |
| 2024-05-02 | 其他水泥制品 | CONG TY AIZ CORP ORATION | 日本 | $139 |
| 2024-05-02 | 其他水泥制品 | CONG TY AIZ CORP ORATION | 日本 | $143 |