Quoc Thinh Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC THịNH PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$100.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315439880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2MBRNH |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | 245/2/32 bình lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | QUOC THINH PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Nguyễn Ngọc Phương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862811933 |
| 邮箱 | luong.phuhoanganhco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 940510 | 940510 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 630253 | 化纤餐桌布 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $100.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $900 | 1W以下晶体管、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 其他塑料制品 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-02-24 | 灯具 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $864 |
| 2023-02-24 | 滚珠轴承 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-02-24 | 火花点火发动机零件 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-02-24 | 化纤餐桌布 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-02-24 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-02-24 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $432 |
| 2023-02-24 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-02-24 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $248 |
| 2023-02-24 | 火花点火发动机零件 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |