TB Hydro Viet Nam Engineering & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THIếT Bị TB HYDRO VIệT NAM
182
进口笔数
17
出口笔数
$1.25M
进口金额
$363.9K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-01-07
最近出口
87
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901042929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEKD5AC |
| 成立日期 | 2018-09-28 |
| 联系地址 | Số 345A khu Park River, khu đô thị Ecopark, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ TB HYDRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TB HYDRO VIET NAM ENGINEERING AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 345A khu Park River, khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84984250964 |
| 邮箱 | tuyet2202@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853521 | 高压断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $405.3K |
| 印度 | 60 | $392.9K |
| 德国 | 30 | $272.5K |
| 瑞士 | 6 | $48.1K |
| 法国 | 5 | $39.8K |
| 奥地利 | 3 | $17.2K |
| 美国 | 5 | $11.4K |
| 波兰 | 3 | $10.3K |
| 巴西 | 2 | $9.8K |
| 西班牙 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 13 | $317.3K |
| 印度 | 2 | $40.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $3.7K |
| 越南 | 3 | $1.9K |
| 中国 | 1 | $90 |
| 瑞士 | 1 | $58 |
贸易伙伴
上游供应商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automation-Berlin Kunz GmbH | 德国 | 9 | $161.9K | 高压继电器、电力控制板 |
| HD Global Services | 印度 | 18 | $122.1K | 高压继电器、高压断路器 |
| Baroda Flowtech Private Ltd. | 印度 | 6 | $116.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| A & A Engineering & Services | 德国 | 6 | $103.6K | 电气设备零件、其他自动控制仪 |
| Technosmart Engineers | 印度 | 18 | $92.2K | 高压断路器、非泡沫橡胶密封件 |
| Foshan Clayderman Automation Engineering Co., Ltd. | 中国 | 22 | $66.6K | 其他电气开关、静止变流器 |
| Dalian Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.0K | 650kVA以下液体变压器、1kVA以下变压器 |
| Fujian Zhenyuan Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.5K | 旋转排量泵、其他往复泵 |
| Kalpa Electrikal Private Ltd. | 印度 | 5 | $7.0K | 1kVA以下变压器、变压器零件 |
| MK Controls Oy | 芬兰 | 3 | $3.8K | 其他光学测量仪 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dien Xekaman 3 Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $317.3K | 钢制气罐、静止变流器 |
| HD Global Services | 印度 | 2 | $40.9K | 高压断路器、超1万千瓦水轮机 |
| Dien Xekaman 3 Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、热轧钢条<14mm |
| Dien Xekaman3 Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 水性聚合物涂料、低吸水率瓷砖 |
| Shenyang Getai Hydropower Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 非不锈钢管件、涡轮机零件 |
| MC Monitoring S.A. | 瑞士 | 1 | $58 | 测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | REGENCY ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $633 |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | REGENCY ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $633 |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | REGENCY ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | REGENCY ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 离合器联轴器 | TAS SCHAFER GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | A & A ENGINEERING & SERVICES | 奥地利 | $12.8K |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | Int Technics Sp. z o.o. | 德国 | $4.4K |
| 2026-03-13 | 固态存储设备 | Int Technics Sp. z o.o. | 德国 | $362 |
| 2026-03-13 | 减压阀 | FOSHAN CLAYDERMAN AUTOMATION ENGINEERING CO LTD | 德国 | $2.9K |
| 2026-03-13 | 静止变流器 | FOSHAN CLAYDERMAN AUTOMATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $155 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 测量仪器零件 | MC Monitoring S.A. | 瑞士 | $58 |
| 2025-08-15 | 静止变流器 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $3.5K |
| 2025-08-15 | 静止变流器 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $7.1K |
| 2025-05-30 | 高压电涌抑制器 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $43 |
| 2025-05-30 | 玻璃绝缘子 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $972 |
| 2025-05-30 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $11 |
| 2025-05-30 | 玻璃绝缘子 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $302 |
| 2025-05-30 | 1000伏以下保险丝 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $122 |
| 2025-05-21 | 高压断路器 | HD GLOBAL SERVICES | 印度 | $10.9K |
| 2025-05-20 | 玻璃绝缘子 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 巴布亚新几内亚 | $200 |