TB Hydro Viet Nam Engineering & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 高压继电器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THIếT Bị TB HYDRO VIệT NAM

182
进口笔数
17
出口笔数
$1.25M
进口金额
$363.9K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-01-07
最近出口
87
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $90 · 1 笔2023-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $775 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.6K · 5 笔出口 $229.4K · 8 笔2025-06进口 $36.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.1K · 4 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-09进口 $37.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.6K · 4 笔出口 $58 · 1 笔2026-02进口 $147.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $90 · 1 笔2023-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $775 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.6K · 5 笔出口 $229.4K · 8 笔2025-06进口 $36.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.1K · 4 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-09进口 $37.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.6K · 4 笔出口 $58 · 1 笔2026-02进口 $147.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901042929
企查查编码QVNFEKD5AC
成立日期2018-09-28
联系地址Số 345A khu Park River, khu đô thị Ecopark, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ TB HYDRO VIỆT NAM
企业英文名称TB HYDRO VIET NAM ENGINEERING AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 345A khu Park River, khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84984250964
邮箱tuyet2202@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853649高压继电器
853890电器装置零件
8504311kVA以下变压器
853650其他电气开关
902620压力测量仪
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
903180其他测量仪器
853521高压断路器

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853650其他电气开关
853649高压继电器
902610液体流量计
903180其他测量仪器
8536101000伏以下保险丝
853620自动断路器
902620压力测量仪
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$405.3K
印度60$392.9K
德国30$272.5K
瑞士6$48.1K
法国5$39.8K
奥地利3$17.2K
美国5$11.4K
波兰3$10.3K
巴西2$9.8K
西班牙1$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝13$317.3K
印度2$40.9K
巴布亚新几内亚1$3.7K
越南3$1.9K
中国1$90
瑞士1$58

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Automation-Berlin Kunz GmbH德国9$161.9K高压继电器、电力控制板
HD Global Services印度18$122.1K高压继电器、高压断路器
Baroda Flowtech Private Ltd.印度6$116.8K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
A & A Engineering & Services德国6$103.6K电气设备零件、其他自动控制仪
Technosmart Engineers印度18$92.2K高压断路器、非泡沫橡胶密封件
Foshan Clayderman Automation Engineering Co., Ltd.中国22$66.6K其他电气开关、静止变流器
Dalian Huayi Import & Export Co., Ltd.中国4$62.0K650kVA以下液体变压器、1kVA以下变压器
Fujian Zhenyuan Hydraulic Equipment Co., Ltd.中国3$7.5K旋转排量泵、其他往复泵
Kalpa Electrikal Private Ltd.印度5$7.0K1kVA以下变压器、变压器零件
MK Controls Oy芬兰3$3.8K其他光学测量仪

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dien Xekaman 3 Co., Ltd.老挝13$317.3K钢制气罐、静止变流器
HD Global Services印度2$40.9K高压断路器、超1万千瓦水轮机
Dien Xekaman 3 Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$3.7K其他塑料制品、热轧钢条<14mm
Dien Xekaman3 Co., Ltd.越南3$1.9K水性聚合物涂料、低吸水率瓷砖
Shenyang Getai Hydropower Equipment Co., Ltd.中国1$90非不锈钢管件、涡轮机零件
MC Monitoring S.A.瑞士1$58测量仪器零件

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12压力测量仪REGENCY ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD中国$633
2026-04-12压力测量仪REGENCY ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD中国$633
2026-04-12压力测量仪REGENCY ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD中国$1.9K
2026-04-12压力测量仪REGENCY ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD中国$1.9K
2026-03-23离合器联轴器TAS SCHAFER GMBH德国$1.5K
2026-03-23电力控制板A & A ENGINEERING & SERVICES奥地利$12.8K
2026-03-13电力控制板Int Technics Sp. z o.o.德国$4.4K
2026-03-13固态存储设备Int Technics Sp. z o.o.德国$362
2026-03-13减压阀FOSHAN CLAYDERMAN AUTOMATION ENGINEERING CO LTD德国$2.9K
2026-03-13静止变流器FOSHAN CLAYDERMAN AUTOMATION ENGINEERING CO LTD中国$155

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07测量仪器零件MC Monitoring S.A.瑞士$58
2025-08-15静止变流器CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3老挝$3.5K
2025-08-15静止变流器CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3老挝$7.1K
2025-05-30高压电涌抑制器CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3老挝$43
2025-05-30玻璃绝缘子CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3老挝$972
2025-05-30其他螺纹紧固件CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3老挝$11
2025-05-30玻璃绝缘子CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3老挝$302
2025-05-301000伏以下保险丝CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3老挝$122
2025-05-21高压断路器HD GLOBAL SERVICES印度$10.9K
2025-05-20玻璃绝缘子CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3巴布亚新几内亚$200

相关企业 · 同类产品

TB Hydro Viet Nam Engineering & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →